GMS (Gypsum Management and Supply) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty GMS Inc (GMS)

Biểu đồ giá của GMS Inc. (GMS) phản ánh động lực của một doanh nghiệp dựa trên mối quan hệ chặt chẽ với các nhà máy và nhà phát triển lớn thông qua việc cung cấp cho họ các nguồn lực thiết yếu. Sự ổn định này được củng cố bởi một mạng lưới kho bãi rộng khắp và đội xe vận tải độc quyền trên khắp Bắc Mỹ, với chỉ số đứng ở mức 1.00. Doanh thu chính được tạo ra từ việc cung cấp vật liệu lợp mái và vách thạch cao, định vị công ty như một mắt xích logistics then chốt trong lĩnh vực nhà ở.

Gypsum Management and Supply (GMS): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 20.09.2025
Sản phẩm của thương hiệu gms.com

Tỷ lệ này xác định mối quan hệ giữa nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự ổn định của đòn bẩy tài chính và rủi ro từ gánh nặng nợ nần. Bằng cách phân tích hồ sơ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể hiểu được mức độ quyết liệt mà GMS Inc. (GMS) sử dụng vốn vay để tài trợ cho việc mở rộng và thâu tóm các nhà phân phối vật liệu xây dựng mới nhằm quy mô hóa hoạt động kinh doanh.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|CRH (CRH plc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FAST (Fastenal Company Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu martinmarietta.com MLM|Amrize (AMRZ) - Nợ dài hạn trên vốn|MAS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Builders FirstSource Inc - Nợ dài hạn trên vốn|CX (CEMEX Corp) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp (QXO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn owenscorning.com|BLD: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu James Hardie Industries plc JHX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Corp|ADS Pipe - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core & Main, Inc.|AWI: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mohawk Industries MHK|SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXP (Eagle Materials Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Valmont Irrigation|Nợ dài hạn trên vốn UFP Industries, Inc. UFPI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn trex.com TREX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu USLM (U.S. Lime & Minerals)|Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Inc PATK|TGLS: Nợ dài hạn trên vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR (atkore.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MBC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Gibraltar Industries Inc|JBI: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APOG (Apogee Enterprises Corp.)|Loma Negra - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|quanex.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPAC (Cementos Pacasmayo S.A.A.)|Aspen Aerogels Inc (ASPN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JELD-WEN Holding Inc JELD|LB Foster (FSTR) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SMID: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn APT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group NWGL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn wf.international (WXM)|Antelope Enterprise Holdings Limited - Nợ dài hạn trên vốn|JCTC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CAPS (Capstone)|AZEK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BECN (Beacon Building Products)|DXYN (The Dixie Group) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WIRE