WF International (WXM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của WF International Ltd. (WXM)

Hệ thống CNC và tự động hóa đường ống đảm bảo khả năng phục hồi công nghệ của WF International Ltd (WXM). Diễn biến của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu xác nhận vị thế này, trong đó giá trị 0.09 mô tả mức độ đòn bẩy hiện tại. Nhu cầu ổn định đối với khung thép hỗ trợ cho các xưởng sản xuất, tuy nhiên, sự thâm hụt lợi nhuận hoạt động đang buộc công ty vốn hóa siêu nhỏ này phải tiêu tốn các nguồn dự trữ nội bộ để chi trả cho các chi phí hiện hành.

WXM - Nợ dài hạn trên vốn WF International trong khoảng 02.04.2025 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi wf.international

Để thực hiện phân tích so sánh về tính ổn định của tài sản, nhà đầu tư cần phải đánh giá cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu của tổ chức phát hành. Đối với WF International Ltd (WXM), những khoản đầu tư như vậy là cực kỳ quan trọng, vì việc tự động hóa các xưởng sản xuất đòi hỏi chi phí vốn đáng kể. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép xác định sự cân bằng giữa gánh nặng nợ và tính độc lập về tài chính.

Các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|Nợ dài hạn trên vốn CRH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|martinmarietta.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amrize - Nợ dài hạn trên vốn|MAS (Masco Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|CX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OC (owenscorning.com)|Nợ dài hạn trên vốn BLD|James Hardie Industries plc (JHX) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mueller Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WMS|CNM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AWI|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Simpson Manufacturing Co., Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Valmont Irrigation VMI|Nợ dài hạn trên vốn UFPI|trex.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Gypsum Management and Supply - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn United States Lime & Minerals, Inc. USLM|Patrick Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tecnoglass Windows (TGLS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BCC (Boise Cascade Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atkore|MasterBrand Inc (MBC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ROCK (Gibraltar Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Group JBI|Nợ dài hạn trên vốn APOG (Apogee Enterprises)|LOMA (lomanegra.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NX: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CPAC (Cementos Pacasmayo SAA)|ASPN: Nợ dài hạn trên vốn|JELD - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu L.B. Foster Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SMID (Smith Midland)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APT (Alpha Pro Tech)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn NWGL|Nợ dài hạn trên vốn AEHL (Antelope Enterprise Holdings Limited)|Jewett-Cameron (JCTC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CAPS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AZEK (The AZEK Company)|Beacon Building Products (BECN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DXYN|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Encore Wire Inc