James Hardie Industries (JHX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của James Hardie Industries (JHX)

James Hardie Industries (JHX) sở hữu các nhà máy tại Châu Âu, Hoa Kỳ và Australia, nơi công ty sản xuất các loại tấm ốp và vách ngăn có nhu cầu cao cho phân khúc nhà ở. Diễn biến thị trường của tài sản này trên GURU.Markets ở mức 0.70, điều này tương quan với quá trình chuyển đổi sang nguyên liệu thô địa phương nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Năng lực tự động hóa đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh, trong khi các nhà thầu bên ngoài chỉ được sử dụng trong lĩnh vực logistics và lĩnh vực IT.

JHX - Nợ dài hạn trên vốn James Hardie Corp trong khoảng 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi James Hardie Industries plc

Đối với một nhà đầu tư vào James Hardie Industries (JHX), chỉ số này đóng vai trò là công cụ để đánh giá sự ổn định tài chính của doanh nghiệp dẫn đầu thị trường tấm ốp tường cao cấp trong quá trình lập kế hoạch dài hạn. Tỷ lệ nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, được phản ánh qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, xác nhận khả năng của công ty trong việc tận dụng đòn bẩy tăng trưởng nhờ dựa vào quyền năng ấn định giá mạnh mẽ và khả năng chuyển chi phí sang cho người tiêu dùng.

Các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|Nợ dài hạn trên vốn CRH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|martinmarietta.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amrize - Nợ dài hạn trên vốn|MAS (Masco Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|CX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OC (owenscorning.com)|Nợ dài hạn trên vốn BLD|Mueller Industries Inc (MLI) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNM|AWI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MHK|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eagle Materials Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|Nợ phải trả dài hạn trên vốn UFP Corp UFPI|Nợ dài hạn trên vốn TREX|gms.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|U.S. Lime & Minerals - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Inc PATK|Tecnoglass Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM (Titan America SA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MasterBrand|Gibraltar Industries Inc (ROCK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn APOG|Nợ dài hạn trên vốn LOMA (Loma Negra)|Nợ dài hạn trên vốn quanex.com NX|CPAC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Aspen Aerogels Inc (ASPN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JELD: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LB Foster (FSTR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corp|alphaprotech.com (APT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NWGL (Nature Wood Group)|WXM (wf.international) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AEHL (Antelope Enterprise Holdings Limited)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn JCTC|Capstone - Nợ dài hạn trên vốn|AZEK - Nợ dài hạn trên vốn|Beacon Building Products (BECN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Dixie Group - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn WIRE (Encore Wire Inc)