Brookfield Business Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu BBUC

Biểu tượng và logo thương hiệu của Brookfield Business Corp (BBUC)

Biểu đồ biến động giá hàng ngày này của Brookfield Business (BBUC) cho thấy tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đang ở mức 8.62. Brookfield Business quản lý một danh mục đầu tư toàn cầu gồm các tài sản thâm dụng vốn trong lĩnh vực năng lượng và xây dựng, tạo ra khả năng chống chịu thông qua việc đa dạng hóa lĩnh vực. Đội ngũ quản lý cấp cao tại Brookfield Business Partners được thúc đẩy bởi sự tăng trưởng giá trị danh mục đầu tư, trong khi các tài sản trưởng thành đóng vai trò là nguồn tạo lợi nhuận đáng tin cậy.

Brookfield Business Corporation (BBUC): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 21.02.2024 đến 31.10.2026
Thành phẩm của Brookfield Business Corporation

Brookfield Business (BBUC) thành lập các liên minh toàn cầu để tái cơ cấu các tài sản công nghiệp, điều này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác đối với vốn nợ. Tỷ lệ này tương quan giữa tổng nợ phải trả với giá trị vốn chủ sở hữu ròng, đo lường mức độ mà các hoạt động vận hành phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài. Việc phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể hiện tại cho phép đánh giá rủi ro đòn bẩy quá mức khi mở rộng danh mục đầu tư.

Đối thủ cạnh tranh của Brookfield Business (BBUC)

BRK-A (Berkshire Hathaway) - Tổng nợ trên tổng vốn|JNJ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu General Electric Company (GE)|MMM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Illinois Tool Works ITW|orix.co.jp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Dover - Tổng nợ trên tổng vốn|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|LBRDA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CSW (cswindustrials.com)|Tổng nợ trên tổng vốn GFF|Otter Tail Power Company (OTTR) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PAM (pampaenergia.com)|MDU Group - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PCH - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CSAN (cosan.com.br)|Newell Brands (NWL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Brookfield Business Partners (BBU)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kenon Corp|Nợ trên vốn Formula Systems Group FORTY|Nợ trên vốn chủ sở hữu TriMas Corporation (TRS)|Tổng nợ trên tổng vốn ziffdavis.com (ZD)|Tổng nợ trên tổng vốn SPB (Spectrum Brands Holdings Inc)|TIPT (Tiptree Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|SOS Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Resolute Group RHLD|CODI: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn valhi.net (VHI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tejon Ranch|Nợ trên vốn chủ sở hữu UPXI|Tổng nợ trên tổng vốn BBCP|PureTech Group - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Babcock & Wilcox - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NL|Mercer - Tổng nợ trên tổng vốn|LGO: Nợ trên vốn chủ sở hữu|GEG (greatelmgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|INNOVATE (VATE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marygold Companies Inc|Star Equity (STRR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn UG|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn heartcore.co.jp|Nợ trên vốn chủ sở hữu NextPlat NXPL|MWYN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Planet Green - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Document Security Systems|ARB IOT Group Limited (ARBB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GBR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ucommune International Limited|HEI (HE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AULT|Nợ trên vốn chủ sở hữu CSWI (cswindustrials.com)|Tổng nợ trên tổng vốn IDEX (Ideanomics)|Jewett-Cameron Trading - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SPLP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|VGR - Tổng nợ trên tổng vốn|VINO: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu composecure.com