LBRDA Tổng nợ trên tổng vốn Liberty Broadband Corp.

LBRDA (libertybroadband.com) - nhãn hiệu của công ty

Rào cản gia nhập cao trong lĩnh vực truyền hình cáp tại Hoa Kỳ giúp bảo vệ vị thế của Liberty Broadband (LBRDA), bất chấp những hạn chế về biên lợi nhuận do quy định pháp lý. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy các biến động cục bộ, trong đó mức 0.31 ghi nhận các giá trị gần đây. Dòng tiền ổn định từ truy cập băng thông rộng và quyền sở hữu các nhà cung cấp lớn đảm bảo cho công ty holding này nguồn thu nhập dài hạn từ cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cơ bản.

Liberty Broadband Corporation - Nợ trên vốn LBRDA (giai đoạn 04.07.2022 - 06.09.2026)
Sản phẩm thương hiệu của Liberty Broadband Corp.

Tỷ lệ này được tính bằng thương số của tổng nợ chia cho tổng vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài. Diễn biến của công thức này phản ứng mạnh mẽ với những thay đổi về gánh nặng nợ trong các báo cáo quý. Bằng cách phân tích tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ ổn định của doanh nghiệp. Đối với Liberty Broadband (LBRDA), điều này đóng vai trò then chốt trong quá trình hợp nhất các tài sản viễn thông thông qua các giao dịch M&A.

Đối thủ cạnh tranh chính

BRK-A (Berkshire Hathaway) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Johnson and Johnson|General Electric Company (GE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MMM (3M Corporation)|ITW: Nợ trên vốn chủ sở hữu|orix.co.jp - Nợ trên vốn|DOV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PAGP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Kanzhun Ltd|Southwest Gas Company (SWX) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CSW: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GFF|Nợ trên vốn chủ sở hữu Otter Tail OTTR|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu brookfield.com (BBUC)|PAM (pampaenergia.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|MDU Group - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|PCH - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CSAN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Newell Brands - Tổng nợ trên tổng vốn|Brookfield Business Partners (BBU) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Kenon Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Formula Systems Group|TriMas Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ZD (ziffdavis.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Spectrum Brands Holdings Inc|TIPT - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SOS Corp SOS|Resolute Group (RHLD) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CODI|Nợ trên vốn valhi.net|TRC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Upexi Inc|Tổng nợ trên tổng vốn Brundage-Bone (BBCP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PRTC (PureTech Group)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Babcock & Wilcox|NL Industries Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MERC (Mercer) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LGO - Nợ trên vốn|GEG: Tổng nợ trên tổng vốn|INNOVATE (VATE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Marygold Companies Inc (MGLD)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Star Equity|Tổng nợ trên tổng vốn United-Guardian, Inc. (UG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu heartcore.co.jp (HTCR)|Tổng nợ trên tổng vốn NXPL (NextPlat)|Marwynn Holdings Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Planet Green (PLAG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NUAI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DSS, Inc.|ARBB (ARB IOT Group Ltd.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Concept Energy, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ucommune Corp|Tổng nợ trên tổng vốn Hawaiian Electric (HE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AULT (ault.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CSW Industrials|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Ideanomics Inc. IDEX|jewettcameron.com (JCTCF) - Tổng nợ trên tổng vốn|SPLP - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|VGR: Tổng nợ trên tổng vốn|Gaucho Group Holdings, Inc. (VINO) - Tổng nợ trên tổng vốn|RHLDV - Tổng nợ trên tổng vốn