Hawaiian Electric Industries, Inc. (HE) - Tổng nợ trên tổng vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Hawaiian Electric Industries (HE)

Biểu đồ diễn biến giá này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Hawaiian Electric (HE) ở mức 1.47. Hawaiian Electric (HE) được dẫn dắt bởi một đội ngũ quản lý tập trung vào việc giảm thiểu các mối đe dọa và đảm bảo tính minh bạch trong việc thanh toán. Hiện tại, các khoản đầu tư phát triển đang bị đóng băng để ưu tiên khôi phục lưới điện sau các vụ hỏa hoạn, trong khi thu nhập ổn định của doanh nghiệp độc quyền năng lượng tại Hawaii bị hạn chế bởi đặc thù của khu vực hải đảo.

HE: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn HEI 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của Hawaiian Electric Industries

Doanh thu của Hawaiian Electric dựa trên các biểu phí tiện ích được điều tiết và thu nhập ngân hàng từ American Savings Bank, điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa đầu tư cơ sở hạ tầng và gánh nặng nợ. Giá trị hiện tại của 1.47 phản ánh tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc vốn; bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp trên GURU.Markets, nhà đầu tư xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của công ty trước các cú sốc kinh tế vĩ mô.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hathaway|Nợ trên vốn chủ sở hữu JNJ|Tổng nợ trên tổng vốn GE|3M Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ITW (Illinois Tool Works)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn orix.co.jp (IX)|DOV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Liberty Broadband Corp. LBRDA|SWX (Southwest Gas Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|CSW: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GFF|Tổng nợ trên tổng vốn Otter Tail Power Company (OTTR)|Brookfield Business Partners - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PAM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MDU Resources Group - Tổng nợ trên tổng vốn|PCH - Tổng nợ trên tổng vốn|CSAN: Tổng nợ trên tổng vốn|NWL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|BBU (Brookfield Business Partners L.P.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Kenon Group (KEN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FORTY|Tổng nợ trên tổng vốn trimascorp.com (TRS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ziff Davis ZD|SPB: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TIPT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SOS (SOS Information Technology)|RHLD: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Compass Diversified Holdings (CODI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valhi|Nợ trên vốn chủ sở hữu TRC|Tổng nợ trên tổng vốn UPXI|BBCP - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PRTC (PureTech Health plc)|BW - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mercer International - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Largo Resources (LGO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Great Elm Group - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VATE (INNOVATE Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|themarygoldcompanies.com (MGLD) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn STRR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu u-g.com UG|Tổng nợ trên tổng vốn HTCR (HeartCore Enterprises, Inc.)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NXPL|Marwynn - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Planet Green Holdings|DSS: Tổng nợ trên tổng vốn|ARB IOT Group Ltd. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Concept Energy, Inc.|Nợ trên vốn Ucommune Corp UK|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ault Alliance, Inc. (AULT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CSWI (cswindustrials.com)|Tổng nợ trên tổng vốn IDEX (Ideanomics)|JCTCF: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Steel Partners Holdings, L.P. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vector Group Ltd. VGR|gauchoholdings.com (VINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu RHLDV