Clopay (GFF): Nợ trên vốn chủ sở hữu

griffon.com (GFF) - logo doanh nghiệp

Quỹ đạo giá được hiển thị dưới đây của Griffon Corporation (GFF) giúp đánh giá các khoản đầu tư của công ty vào việc hiện đại hóa các dây chuyền lắp ráp và kho bãi nhằm thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận. Công ty holding này hiện đang tập trung vào phát triển hữu cơ và thoái vốn tại các tài sản không cốt lõi sau một giai đoạn hoạt động mua lại và sáp nhập sôi động. Doanh thu kinh doanh phụ thuộc vào nhu cầu trong lĩnh vực cải tạo nhà cửa và giá kim loại, với chỉ số đang ở mức 10.83.

GFF: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu griffon.com 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Clopay

Chỉ số debt_total_eq_co đo lường tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn tài trợ bên ngoài và mức độ đòn bẩy tổng thể. Bằng cách phân tích biểu đồ nợ trên vốn chủ sở hữu này, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định tài chính của Griffon Corporation (GFF), đồng thời lưu ý rằng khả năng bảo hộ công nghệ và các bằng sáng chế cao của công ty holding này cho phép đơn vị thanh toán nợ một cách hiệu quả ngay cả trong điều kiện các quy định công nghiệp khắt khe.

Đối thủ cạnh tranh của Griffon Corporation (GFF)

Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hathaway|Nợ trên vốn Johnson and Johnson JNJ|Nợ trên vốn chủ sở hữu General Electric Company (GE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MMM (3M Corporation)|Tổng nợ trên tổng vốn ITW (Illinois Tool Works)|IX: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Dover - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Plains All American PAGP|Kanzhun Ltd (BZ) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LBRDA|SWX (Southwest Gas Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|CSW - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn OTTR|brookfield.com (BBUC) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu pampaenergia.com PAM|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MDU|PotlatchDeltic - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn cosan.com.br CSAN|NWL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BBU (Brookfield Business Partners)|KEN (Kenon Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Formula Systems Group - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu TriMas Corporation (TRS)|ZD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Spectrum Brands Holdings Inc SPB|TIPT: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SOS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RHLD (Resolute Group)|CODI: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu valhi.net|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tejon Ranch|Nợ trên vốn Upexi Inc UPXI|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brundage-Bone (BBCP)|PRTC (PureTech Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Babcock & Wilcox BW|NL (NL Industries Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MERC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Largo Inc|greatelmgroup.com (GEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|INNOVATE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MGLD (Marygold Companies Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Star Equity|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UG (United-Guardian, Inc.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn HTCR|Tổng nợ trên tổng vốn NXPL (NextPlat)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Marwynn Holdings Inc. (MWYN)|PLAG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Document Security Systems|ARB IOT Group Limited (ARBB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GBR|UK (Ucommune International Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|HE - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AULT|CSWI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn IDEX (Ideanomics)|JCTCF (Jewett-Cameron Trading) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Steel Partners Holdings, L.P. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VGR (Vector Group Ltd.)|gauchoholdings.com (VINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn composecure.com (RHLDV)