Steel Partners Holdings L.P. (SPLP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

SPLP (Steel Partners Holdings) - nhãn hiệu của công ty

Steel Partners Holdings (SPLP) là một tập đoàn đa ngành với khả năng phục hồi dựa trên sự kết hợp giữa các thương vụ thương mại đầy biến động và các hợp đồng quốc phòng đáng tin cậy. Biểu đồ về diễn biến giá cổ phiếu tương quan với tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu này phản ánh 0.00. Kết quả kinh doanh hiện tại dựa vào chất lượng quản trị tài sản và phụ thuộc vào chi phí vay vốn, cũng như khả năng sinh lời của các công ty con trong lĩnh vực tài chính và công nghiệp.

steelpartners.com (SPLP): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 07.06.2025
Hàng hóa chủ lực của Steel Partners Holdings

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường mức độ đòn bẩy tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu của cổ đông để đánh giá rủi ro tín dụng và sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Bằng cách phân tích xu hướng phụ thuộc tài chính thông qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng chống chịu của Steel Partners Holdings (SPLP), đơn vị có chiến lược đa dạng hóa trong các lĩnh vực công nghiệp và quốc phòng tại Hoa Kỳ nhằm giảm thiểu rủi ro từ việc vay nợ quá mức.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

BRK-A - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JNJ|General Electric Company - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn MMM (3M Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Illinois Tool Works ITW|Nợ trên vốn chủ sở hữu orix.co.jp IX|Dover (DOV) - Tổng nợ trên tổng vốn|PAGP - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Kanzhun Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|LBRDA (Liberty Broadband Corp.) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings (SWX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cswindustrials.com|GFF: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn OTTR (Otter Tail Power Company)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BBUC|PAM - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MDU Resources Group MDU|PCH - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CSAN|Newell Brands Inc (NWL) - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BBU (Brookfield Business Partners L.P.)|Nợ trên vốn KEN|Nợ trên vốn chủ sở hữu Formula Systems (FORTY)|Nợ trên vốn chủ sở hữu trimascorp.com TRS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ziff Davis|Spectrum Brands Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tiptree Corp|SOS - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|RHLD: Tổng nợ trên tổng vốn|CODI (Compass Diversified Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|VHI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tejon Ranch Corp (TRC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Grove Inc.|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BBCP (Concrete Pumping Corp)|PRTC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu babcock.com BW|NL (NL Industries, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|MERC: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Largo Resources LGO|GEG (Great Elm Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VATE: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn themarygoldcompanies.com (MGLD)|Star Equity Holdings (STRR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có u-g.com (UG)|Tổng nợ trên tổng vốn HeartCore Enterprises, Inc.|NextPlat Corp. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MWYN (Marwynn) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PLAG: Nợ trên vốn|DSS, Inc. (DSS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ARB IOT Group Ltd. (ARBB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn New Concept Energy, Inc. (GBR)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Ucommune Corp|HE (Hawaiian Electric) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AULT (ault.com)|CSWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Ideanomics Inc. IDEX|Tổng nợ trên tổng vốn JCTCF|VGR: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|gauchoholdings.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RHLDV (composecure.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn