greatelmgroup.com (GEG): Nợ trên vốn chủ sở hữu

Great Elm Capital (GEG) - logo doanh nghiệp

Great Elm Group, Inc. (GEG) là một tập đoàn đa ngành tích hợp các công cụ kỹ thuật số tiên tiến vào việc quản trị tài sản công nghiệp và phát triển tự động hóa vận hành. Sự ổn định tài chính được hỗ trợ bởi dòng lợi nhuận đa dạng đủ để chi trả cho tất cả các khoản thanh toán, điều này đã được xác nhận bởi dữ liệu minh họa cho diễn biến giá của mã cổ phiếu với chỉ số 1.63. Tuy nhiên, sự biến động của lợi nhuận và sự phụ thuộc vào hiệu quả của các cấu trúc công ty con, bao gồm cả các rủi ro tín dụng, tạo ra những rủi ro đối với doanh thu.

GEG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Great Elm Group Inc 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Great Elm Group

Biến động của hệ số này phụ thuộc vào khả năng của các dòng tiền trong việc thanh toán các nghĩa vụ nợ, đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Đối với công ty holding đầu tư Great Elm Group, Inc. (GEG), tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu này phản ánh mức độ phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài khi quản lý các tài sản bất động sản đầy biến động, cho phép đánh giá khả năng chống chịu tài chính của doanh nghiệp trước những cú sốc thị trường.

Đối thủ cạnh tranh của Great Elm Group, Inc. (GEG)

Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hathaway|Nợ trên vốn Johnson and Johnson JNJ|Nợ trên vốn chủ sở hữu General Electric Company (GE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MMM (3M Corporation)|Tổng nợ trên tổng vốn ITW (Illinois Tool Works)|IX: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Dover - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Plains All American PAGP|Kanzhun Ltd (BZ) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LBRDA|SWX (Southwest Gas Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|CSW - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GFF|Otter Tail Power Company (OTTR) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brookfield Business Partners BBUC|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PAM|MDU Resources Group - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn potlatchdeltic.com|CSAN: Tổng nợ trên tổng vốn|Newell Brands Inc (NWL) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BBU|KEN (Kenon Group) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FORTY (Formula Systems)|TRS (trimascorp.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ZD (Ziff Davis)|Spectrum Brands Corp (SPB) - Nợ trên vốn|TIPT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SOS: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Resolute Holdings (RHLD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Compass Diversified Holdings|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VHI|TRC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn UPXI|Concrete Pumping Corp (BBCP) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PureTech Health plc PRTC|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BW|NL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Mercer International|LGO (Largo Resources) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|INNOVATE (VATE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marygold Companies Inc|Star Equity - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UG (United-Guardian, Inc.)|HTCR (heartcore.co.jp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NXPL (NextPlat)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Marwynn Holdings Inc. (MWYN)|PLAG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DSS (Document Security Systems) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ARBB: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu newconceptenergy.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UK|HEI (HE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AULT|cswindustrials.com (CSWI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn IDEX (Ideanomics)|Jewett-Cameron Trading (JCTCF) - Nợ trên vốn|Steel Partners Holdings, L.P. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Vector Group Ltd. (VGR)|VINO: Tổng nợ trên tổng vốn|composecure.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có