United Guardian Inc (UG) - Tổng nợ trên tổng vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của United-Guardian (UG)

United-Guardian, Inc. (UG) triển khai các phát triển khoa học tiên tiến trong lĩnh vực dược lý học và mỹ phẩm, tạo ra các loại gel tương thích sinh học và lớp phủ nano bảo vệ. Công ty holding này cũng tạo ra doanh thu từ việc sản xuất các chất bôi trơn chuyên dụng, với những thành phần độc đáo được tích hợp vào hàng nghìn sản phẩm. Biểu đồ giá này cho thấy tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tại 0.00. Khả năng chống chịu của doanh nghiệp dựa trên các thỏa thuận B2B dài hạn và các công thức hóa học ngách độc quyền nhằm đảm bảo dòng tiền ổn định.

UG: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn United Guardian 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của United Guardian

Việc sản xuất các polyme độc đáo và tác nhân kháng khuẩn cho mỹ phẩm đòi hỏi nguồn vốn ổn định cho tài sản cố định. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả của United-Guardian (UG) với tài sản thuần, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay; việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử cho phép nhà đầu tư kịp thời nhận diện các rủi ro về đòn bẩy quá mức trong giai đoạn lợi nhuận hoạt động sụt giảm.

Các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hathaway|Nợ trên vốn chủ sở hữu JNJ|Tổng nợ trên tổng vốn GE|3M Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ITW (Illinois Tool Works)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn orix.co.jp (IX)|DOV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Liberty Broadband Corp. LBRDA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWX|Tổng nợ trên tổng vốn cswindustrials.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Griffon (GFF)|Otter Tail Power Company - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn BBUC (Brookfield Business Partners)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Pampa Energía (PAM)|MDU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|potlatchdeltic.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CSAN: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Newell Brands Inc (NWL)|BBU (Brookfield Business Partners L.P.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu KEN (Kenon Group)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FORTY (Formula Systems)|trimascorp.com (TRS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ZD (Ziff Davis)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Spectrum Brands Corp|TIPT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SOS - Tổng nợ trên tổng vốn|RHLD: Tổng nợ trên tổng vốn|Compass Diversified Holdings (CODI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valhi|TRC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn UPXI|Concrete Pumping Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn PRTC (PureTech Health plc)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn babcock.com (BW)|NL Industries, Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|MERC - Tổng nợ trên tổng vốn|Largo Resources (LGO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GEG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VATE|MGLD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn STRR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn heartcore.co.jp|Nợ trên vốn chủ sở hữu NextPlat NXPL|MWYN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Planet Green - Tổng nợ trên tổng vốn|Document Security Systems (DSS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ARBB (ARB IOT Group Limited) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GBR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UK|Tổng nợ trên tổng vốn HEI|Tổng nợ trên tổng vốn AULT|cswindustrials.com (CSWI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn IDEX (Ideanomics)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JCTCF|SPLP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Vector Group Ltd.|gauchoholdings.com (VINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RHLDV (composecure.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu