NL Industries Inc. (NL) - Tổng nợ trên tổng vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của NL Industries (NL)

Cấu trúc đầu tư của NL Industries, Inc. (NL) hoạt động chủ yếu trong không gian kỹ thuật số, hỗ trợ các chuỗi cung ứng địa phương tại Mỹ. Biểu đồ này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy chỉ số này là 0.00. NL Industries, Inc. (NL) là một doanh nghiệp ổn định trong lĩnh vực công nghiệp với uy tín hoàn hảo và nền tảng tài chính vững chắc. Doanh thu của công ty holding này dựa vào việc sản xuất hóa chất và linh kiện, trong khi dòng tiền phụ thuộc vào giá nguyên liệu thô trên thị trường.

NL: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NL Industries, Inc 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của NL Industries Inc.

NL Industries, Inc. (NL) duy trì khả năng phục hồi kinh doanh cao thông qua một danh mục tài sản ổn định. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng vốn vay trên vốn chủ sở hữu ròng. Bằng cách phân tích mối quan hệ giữa nợ tài chính và vốn chủ sở hữu, các nhà đầu tư đánh giá mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn tài trợ bên ngoài. Các đường xu hướng xác định sự cân bằng giữa tăng trưởng quyết liệt và an toàn tài chính. Sự biến động thấp của chỉ số này xác nhận cách tiếp cận thận trọng của ban lãnh đạo đối với việc quản trị giá trị dài hạn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hathaway|Nợ trên vốn chủ sở hữu JNJ|Tổng nợ trên tổng vốn GE|3M Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ITW (Illinois Tool Works)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn orix.co.jp (IX)|DOV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Liberty Broadband Corp. LBRDA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CSW (cswindustrials.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Griffon (GFF)|Nợ trên vốn chủ sở hữu OTTR (Otter Tail Power Company)|Brookfield Business Partners - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PAM|MDU Resources Group - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn potlatchdeltic.com PCH|Cosan (CSAN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu NWL|BBU (Brookfield Business Partners L.P.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu KEN (Kenon Group)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FORTY (Formula Systems)|Tổng nợ trên tổng vốn trimascorp.com (TRS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ziff Davis ZD|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Spectrum Brands Corp (SPB)|TIPT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SOS Information Technology - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Resolute Holdings (RHLD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Compass Diversified Holdings - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VHI (Valhi) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tejon Ranch Corp (TRC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn UPXI|BBCP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PureTech Health plc PRTC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn babcock.com (BW)|MERC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có LGO (Largo Inc)|GEG: Tổng nợ trên tổng vốn|VATE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marygold Companies Inc|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu STRR (Star Equity)|Tổng nợ trên tổng vốn UG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu heartcore.co.jp HTCR|NextPlat - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Marwynn Holdings Inc. (MWYN)|PLAG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DSS (Document Security Systems) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ARB IOT Group Limited (ARBB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GBR (newconceptenergy.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|UK (Ucommune International Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|HE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ault Alliance, Inc. (AULT)|CSWI - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ideanomics IDEX|Jewett-Cameron Trading - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Steel Partners Holdings, L.P. - Tổng nợ trên tổng vốn|VGR (Vector Group Ltd.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|VINO: Tổng nợ trên tổng vốn|RHLDV - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn