Star Equity - Nợ trên vốn chủ sở hữu STRR

Biểu tượng và logo thương hiệu của Star Equity (STRR)

Star Equity Holdings (STRR) giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn giữa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và thị trường xây dựng. Xu hướng thị trường cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.44. Trong khi đó, các tranh chấp thuế quan với Trung Quốc và sự gián đoạn hậu cần đang làm tăng chi phí nguồn lực cho các đơn vị thành viên. Tuy nhiên, việc tập trung vào thị trường nội địa Hoa Kỳ đảm bảo cho công ty holding sự độc lập hoàn toàn trước các lệnh trừng phạt bên ngoài và sự bất ổn của tiền tệ.

Star Equity Holdings Inc (STRR): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Star Equity Holdings Inc

Tỷ lệ này so sánh tổng nghĩa vụ tín dụng với giá trị vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ ổn định của Star Equity Holdings (STRR), đơn vị mà chiến lược đa dạng hóa giữa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và xây dựng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro đòn bẩy quá mức trong bối cảnh thị trường biến động.

Đối thủ cạnh tranh của Star Equity Holdings (STRR)

BRK-A (Berkshire Hathaway) - Tổng nợ trên tổng vốn|JNJ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu General Electric Company (GE)|MMM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Illinois Tool Works ITW|orix.co.jp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Dover - Tổng nợ trên tổng vốn|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|LBRDA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CSW (cswindustrials.com)|Tổng nợ trên tổng vốn GFF|Otter Tail Power Company (OTTR) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brookfield Business Partners BBUC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Pampa Energía (PAM)|MDU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|potlatchdeltic.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CSAN: Tổng nợ trên tổng vốn|Newell Brands Inc (NWL) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brookfield Business Partners L.P.|KEN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FORTY (Formula Systems)|TRS (trimascorp.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ZD (Ziff Davis)|Spectrum Brands Corp (SPB) - Nợ trên vốn|TIPT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn SOS Information Technology (SOS)|RHLD (Resolute Holdings) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Compass Diversified Holdings (CODI) - Tổng nợ trên tổng vốn|VHI (Valhi) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tejon Ranch Corp (TRC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPXI (Grove Inc.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BBCP|PureTech Health plc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|babcock.com (BW) - Nợ trên vốn|NL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MERC (Mercer International)|LGO: Tổng nợ trên tổng vốn|Great Elm Group - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu INNOVATE Corp|Nợ trên vốn themarygoldcompanies.com MGLD|Nợ trên vốn chủ sở hữu United-Guardian, Inc. (UG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu HTCR (heartcore.co.jp)|Tổng nợ trên tổng vốn NXPL (NextPlat)|MWYN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Planet Green - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Document Security Systems DSS|ARB IOT Group Limited (ARBB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GBR|UK (Ucommune International Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|HE - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ault Alliance, Inc. (AULT)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn cswindustrials.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ideanomics IDEX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Jewett-Cameron Trading (JCTCF)|SPLP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Vector Group Ltd. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|gauchoholdings.com (VINO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|composecure.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có