CSW Industrials (CSWI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

CSWI (CSW Industrials, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Lịch sử giá của chỉ số separate_debt_total_eq đối với CSW Industrials, Inc. (CSWI) cho thấy giá trị là 0.82. CSW Industrials, Inc. (CSWI) đang phát triển một mô hình kinh doanh đa dạng thông qua việc thâu tóm các nhà sản xuất chất trám và lớp phủ chuyên dụng cao. Doanh thu dựa trên việc cung cấp các linh kiện cho hệ thống HVAC và lĩnh vực xây dựng, nơi các đơn hàng định kỳ được đánh giá rất cao. Chiến lược hiện tại tập trung vào việc mở rộng danh mục công nghiệp thông qua việc tích hợp các nhà máy quy mô nhỏ nhằm tối ưu hóa các quy trình nội bộ.

cswindustrials.com (CSWI): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của CSW Industrials, Inc.

Xét đến sự phụ thuộc của CSW Industrials, Inc. (CSWI) vào các chu kỳ xây dựng công nghiệp và chi phí nguyên vật liệu, xu hướng hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh khả năng chống chịu của chiến lược mở rộng thông qua thâu tóm. Hệ số này so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản thuần để đo lường đòn bẩy tài chính; sự gia tăng của hệ số này báo hiệu rủi ro vỡ nợ cao hơn trong các cú sốc kinh tế vĩ mô và sự sụt giảm trong khả năng bảo toàn vốn.

Đối thủ cạnh tranh chính

BRK-A - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JNJ|General Electric Company - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn MMM (3M Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Illinois Tool Works ITW|Nợ trên vốn chủ sở hữu orix.co.jp IX|Dover (DOV) - Tổng nợ trên tổng vốn|PAGP - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Kanzhun Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|LBRDA (Liberty Broadband Corp.) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings (SWX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cswindustrials.com|GFF: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Otter Tail Power Company (OTTR)|Brookfield Business Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|Pampa Energía - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu MDU (MDU Resources Group)|potlatchdeltic.com (PCH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CSAN (Cosan) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Newell Brands Inc|BBU - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Kenon Group|FORTY (Formula Systems) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TRS (trimascorp.com)|ZD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Spectrum Brands Corp SPB|Tiptree Corp (TIPT) - Tổng nợ trên tổng vốn|SOS Information Technology (SOS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|RHLD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CODI (Compass Diversified Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|VHI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tejon Ranch Corp (TRC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Grove Inc.|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BBCP (Concrete Pumping Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PureTech Health plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có babcock.com BW|Tổng nợ trên tổng vốn NL (NL Industries, Inc)|MERC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|LGO: Tổng nợ trên tổng vốn|GEG (Great Elm Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu INNOVATE Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu MGLD|STRR (Star Equity Holdings) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn u-g.com UG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HeartCore Enterprises, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NextPlat Corp. NXPL|Tổng nợ trên tổng vốn MWYN (Marwynn)|PLAG: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu newerahelium.com|dsssecure.com (DSS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ARBB|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu New Concept Energy Inc. (GBR)|UK (Ucommune International) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn hei.com (HE)|Ault Alliance - Tổng nợ trên tổng vốn|Ideanomics Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu JCTCF (jewettcameron.com)|Steel Partners (SPLP) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|VGR (vectorgroupltd.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Gaucho Group Holdings, Inc. (VINO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RHLDV: Tổng nợ trên tổng vốn