AUDC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn AudioCodes Ltd

Nhãn hiệu của AudioCodes Ltd (AUDC)

Quỹ đạo giá của AudioCodes Ltd. (AUDC) được hiển thị dưới đây minh họa diễn biến giá của một tài sản có lợi nhuận dựa trên việc bán thiết bị IP, cổng truyền thông (media gateways) và phần mềm điện thoại doanh nghiệp. Con số hiện tại là 0.23. Sự tăng trưởng kinh doanh được thúc đẩy bởi các mối quan hệ đối tác với những gã khổng lồ công nghệ trong lĩnh vực tự động hóa AI, trong khi chi phí chuyển đổi cao đối với kiến trúc mạng của khách hàng tạo ra một rào cản gia nhập mạnh mẽ cho các đối thủ mới trên thị trường.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: audiocodes.com (AUDC) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu AudioCodes Ltd.

Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài trong quá trình lập kế hoạch dài hạn. Tỷ lệ các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, hiện đã đạt mức 0.23, được phản ánh trong xu hướng nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, xác nhận khả năng của AudioCodes Ltd. (AUDC) trong việc tài trợ cho sự phát triển của các cổng VoIP và tích hợp Microsoft Teams mà không cần sử dụng đòn bẩy quá mức.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Cisco Systems|Arista Networks Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Equinix Data Centers EQIX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crown Castle Inc. (CCI)|UI - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIEN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LITE|QRVO (Qorvo Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|BDC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CALX|Nợ dài hạn trên vốn COMM (CommScope Holding Company, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXTR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JDSU VIAV|21Vianet Group - Nợ dài hạn trên vốn|ao-inc.com (AAOI) - Nợ dài hạn trên vốn|NTCT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Bel Fuse Inc (BELFB) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MaxLinear Corp (MXL)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Digi Mesh|RDWR (Radware Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn GLIBA (libertybroadband.com)|GLIBK: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ADTRAN, Inc. ADTN|RBBN: Nợ dài hạn trên vốn|CLFD: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALLT|anterix.com (ATEX) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Lightwave Logic (LWLG)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Ceragon Networks Ltd|Magnachip Semiconductor Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SILC (Silicom USA)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMPG|FATN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RF Industries (RFIL)|OCC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited (APWC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu iQSTEL|PicoCELA Inc. (PCLA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Peraso Corp|Nợ dài hạn trên vốn Actelis Networks ASNS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn dzsi.com DZSI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INFN|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Juniper Networks Corp JNPR|Luna Innovations - Nợ dài hạn trên vốn|minim.com (MINM) - Nợ dài hạn trên vốn|MYNA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GCI Liberty, Inc. (GLBAV) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GCI Liberty Inc. (GLBKV)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Liberty Broadband, Corp.|Nợ dài hạn trên vốn LBDKV (Liberty Broadband Corp)