silicom-usa.com (SILC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Silicom Ltd. - logo đồ họa của tổ chức phát hành SILC

Silicom Ltd. sở hữu cấu trúc tài chính minh bạch và tính thanh khoản cao dưới sự dẫn dắt của đội ngũ quản lý người Israel có năng lực. Biểu đồ này trên nền tảng GURU.Markets minh họa tỷ lệ giữa các khoản vay dài hạn trên vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị 0.04 đóng vai trò là chỉ số cơ sở về sự ổn định của bảng cân đối kế toán. Danh mục bằng sáng chế mạnh mẽ trong phân khúc máy chủ AI đảm bảo lòng trung thành của khách hàng, trong khi việc phát triển các công nghệ 5G và Cloud thúc đẩy sự tăng trưởng hơn nữa.

SILC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Silicom Limited 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm chính hãng của silicom-usa.com

Vốn định chế xem xét đòn bẩy tín dụng dài hạn của Silicom Ltd. (SILC) như một chỉ số về sự ổn định tài chính trong quá trình mở rộng quy mô. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu để xác định mức độ phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài. Xu hướng đòn bẩy tín dụng dài hạn phản ánh tốc độ giảm đòn bẩy hoặc mở rộng. Một cấu trúc nợ thận trọng là yếu tố then chốt để Silicom Ltd. (SILC) giảm thiểu rủi ro từ việc sụt giảm các khoản đầu tư vào Cloud. Tỷ lệ thấp xác nhận độ tin cậy của tài sản trước những biến động về nguồn cung chất bán dẫn.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CSCO (Cisco Systems)|Nợ dài hạn trên vốn ANET|EQIX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Crown Castle Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn UI (ui.com)|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ciena Corp (CIEN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Lumentum Inc. (LITE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Qorvo Inc. (QRVO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Belden Inc.|AD: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calix (CALX)|Nợ dài hạn trên vốn CommScope Holding Company, Inc. (COMM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Extreme Networks Corp EXTR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JDSU (VIAV)|VNET - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ao-inc.com AAOI|NTCT: Nợ dài hạn trên vốn|BELFB - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MaxLinear Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DGII|Nợ dài hạn trên vốn RDWR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn libertybroadband.com|Nợ dài hạn trên vốn GLIBK (GCI Liberty)|ADTN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBBN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Clearfield Inc.|Allot Ltd. (ALLT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu anterix.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LWLG|AUDC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ceragon Networks Ltd. (CRNT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MX (Magnachip Corp)|AmpliTech - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FATN (FatPipe Networks)|RF Industries - Nợ dài hạn trên vốn|OCC (Optical Cable Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|APWC (Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IQST - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PicoCELA Inc.|Peraso Corp (PRSO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ASNS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn dzsi.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Infinera INFN|Juniper Networks Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Luna Innovations - Nợ dài hạn trên vốn|minim.com (MINM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mynaric (MYNA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GLBAV|GLBKV (GCI Liberty Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Liberty Broadband, Corp. LBDAV|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LBDKV (Liberty Broadband Corp)