Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GCI Liberty Corp (GLIBK)

Biểu tượng và logo thương hiệu của GCI Liberty Inc (GLIBK)

GCI Liberty Inc (GLIBK) quản lý các khoản vốn cổ phần trong lĩnh vực băng thông rộng. Diễn biến định giá thị trường của tài sản này trên GURU.Markets hiện ở mức 0.72, điều này phụ thuộc vào doanh thu của các công ty con và hoạt động mua lại cổ phiếu. GCI Liberty Inc đang triển khai các công nghệ xanh trong mạng lưới và tái chế thiết bị. Một hình ảnh ổn định và quản trị minh bạch đảm bảo mức độ tin tưởng cao từ các nhà đầu tư.

GLIBK libertybroadband.com: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong khoảng 16.07.2025 - 30.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của GCI Liberty Class C

Tỷ lệ này xác định mối quan hệ giữa nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu, đo lường mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn tài trợ nợ bên ngoài trong dài hạn. Đối với GCI Liberty Inc (GLIBK) và danh mục tài sản truyền thông đa dạng của công ty, thông số này phản ánh khả năng chống chịu của cấu trúc vốn và sự cân bằng giữa đòn bẩy tín dụng với sự ổn định của dòng cổ tức, điều được thể hiện rõ nét thông qua xu hướng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Cisco Systems|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Arista Networks Inc (ANET)|Equinix Data Centers - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CCI (Crown Castle Inc.)|ui.com (UI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ciena Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LITE (Lumentum Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Qorvo Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Belden Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn uscellular.com AD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calix (CALX)|COMM (CommScope Holding Company, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Extreme Networks Corp EXTR|Nợ dài hạn trên vốn JDSU VIAV|VNET - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ao-inc.com AAOI|NTCT: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bel Fuse Inc BELFB|MXL (MaxLinear Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Digi Mesh (DGII)|Nợ dài hạn trên vốn RDWR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn libertybroadband.com|ADTRAN Holdings - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RBBN|CLFD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ALLT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATEX: Nợ dài hạn trên vốn|LWLG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|AUDC (AudioCodes Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRNT|Nợ dài hạn trên vốn MX|SILC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AmpliTech AMPG|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FATN|RFIL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Optical Cable Corp. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|APWC (Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn iQSTEL (IQST)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PCLA|PRSO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ASNS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn dzsi.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Infinera INFN|JNPR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Luna Innovations - Nợ dài hạn trên vốn|minim.com (MINM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MYNA: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty, Inc. GLBAV|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LBDAV|Nợ dài hạn trên vốn LBDKV