GCI Liberty, Inc (GLBAV): Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của GCI Liberty Inc (GLBAV)

Đóng vai trò là công cụ định giá chính, biểu đồ giá GURU.Markets cho GCI Liberty Inc (GLBAV) cho thấy diễn biến của một công ty có hoạt động kinh doanh dựa trên các mạng cáp bền vững và khả năng truy cập băng thông rộng có thể mở rộng. Đội ngũ này quy tụ các chuyên gia truyền thông hàng đầu, và con số hiện tại là 0.00. Tuy nhiên, vị thế tài chính đang trở nên phức tạp do khoản nợ lớn và cơ sở người dùng truyền hình truyền thống đang sụt giảm trong bối cảnh áp lực cạnh tranh về giá gay gắt.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: ciliberty.com (GLBAV) cho 12.07.2025 - 15.07.2025
Sản phẩm của thương hiệu GCI Liberty Inc.

GCI Liberty Inc. quản lý một công ty holding viễn thông lớn, phát triển cơ sở hạ tầng truyền thông và các tài sản truyền thông. Bằng cách phân tích tỷ lệ vốn nợ có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, chúng tôi đánh giá tỷ trọng của các khoản nợ dài hạn trong cấu trúc tài chính. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nợ bên ngoài cho việc lập kế hoạch dài hạn. Đối với một công ty viễn thông thâm dụng vốn, đây là một chỉ số về hiệu quả của việc hiện đại hóa mạng lưới. Sự ổn định của tỷ lệ này xác nhận tính bền vững của giá trị cốt lõi dành cho cổ đông.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CSCO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Arista Networks Inc ANET|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Equinix Data Centers (EQIX)|CCI: Nợ dài hạn trên vốn|UI - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Telefonaktiebolaget ERIC|Ciena Corp (CIEN) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LITE (Lumentum Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|QRVO (Qorvo Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BDC (Belden Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AD|Calix (CALX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COMM (CommScope Holding Company, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXTR (Extreme Networks Corp)|JDSU - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VNET (21Vianet Group)|AAOI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NTCT (NetScout)|Bel Fuse Inc (BELFB) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn MXL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Digi Mesh|RDWR (Radware Ltd.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn libertybroadband.com GLIBA|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty|ADTRAN, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|RBBN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLFD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Allot Ltd. - Nợ dài hạn trên vốn|anterix.com (ATEX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Lightwave Logic|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AudioCodes Limited|Ceragon Networks Ltd. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MX (Magnachip Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Silicom Ltd.|AMPG - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FatPipe Inc FATN|RF Industries Ltd. (RFIL) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OCC|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Asia Pacific Wire & Cable Corp|IQST - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PicoCELA Corporation|PRSO (Peraso Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ASNS (Actelis Networks Inc)|DZSI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Infinera Corp INFN|JNPR: Nợ dài hạn trên vốn|LUNA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn MINM (Minim)|MYNA (Mynaric Corp) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband, Corp.|Nợ dài hạn trên vốn Liberty Broadband Corp (LBDKV)