actelis.com (ASNS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Actelis Networks, Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành ASNS

Biểu đồ giá của Actelis Networks, Inc. (ASNS) cho thấy tác động của việc chuyển sang sản xuất hợp đồng tại châu Á, điều này đã giảm thiểu các rủi ro phụ thuộc. Chỉ số này hiện đứng ở mức 0.04. Actelis Networks, Inc. (ASNS) phát triển các giải pháp mạng đồng tốc độ cao cho IoT, tạo ra dòng tiền ổn định thông qua các hợp đồng với chính quyền đô thị. Ban lãnh đạo đang đặt cược vào độ tin cậy của truyền dẫn dữ liệu và nâng cấp cơ sở hạ tầng trong lĩnh vực công nghiệp.

ASNS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Actelis 28.04.2023 - 11.04.2026
Sản phẩm chính hãng của actelis.com

Việc đánh giá chất lượng tài sản đòi hỏi một sự phân tích về nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này đo lường mức độ phụ thuộc của công ty vào các nguồn vốn vay với thời hạn hoàn trả trên một năm. Bằng cách phân tích tỷ trọng nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư xác định được biên độ an toàn tài chính và các rủi ro phá sản. Mức độ đòn bẩy thấp xác nhận sự ổn định của mô hình kinh doanh, điều này đóng vai trò then chốt đối với Actelis Networks (ASNS) khi mở rộng quy mô cung cấp thiết bị mạng thành phố thông minh cho phân khúc B2B.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CSCO (Cisco Systems)|Nợ dài hạn trên vốn ANET|EQIX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Crown Castle Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn UI (ui.com)|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ciena Corp (CIEN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Lumentum Inc. (LITE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Qorvo Inc. (QRVO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Belden Inc.|AD: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calix (CALX)|Nợ dài hạn trên vốn CommScope Holding Company, Inc. (COMM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Extreme Networks Corp EXTR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JDSU (VIAV)|21Vianet Group - Nợ dài hạn trên vốn|AAOI - Nợ dài hạn trên vốn|NTCT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bel Fuse Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXL|DGII (Digi Mesh) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RDWR|GLIBA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty GLIBK|ADTRAN, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ribbon Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Clearfield Inc. CLFD|Allot Ltd. (ALLT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATEX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LWLG|AUDC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ceragon Networks Ltd. (CRNT)|Magnachip Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SILC (Silicom Ltd.)|AmpliTech Group (AMPG) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|FATN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RF Industries Ltd. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|OCC (Optical Cable Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Asia Pacific Wire & Cable Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu iQSTEL Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PicoCELA Corporation PCLA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Peraso Inc. (PRSO)|DZSI (dzsi.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Infinera INFN|Nợ dài hạn trên vốn Juniper Networks Corp JNPR|LUNA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn minim.com MINM|MYNA (Mynaric) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GCI Liberty, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|GLBKV (GCI Liberty Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Liberty Broadband, Corp. (LBDAV) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband Corp (LBDKV)