MXL Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn maxlinear.com

MaxLinear, Inc. (MXL) - logo doanh nghiệp

MaxLinear, Inc. (MXL) là đơn vị dẫn đầu được công nhận trong việc phát triển các linh kiện cho internet toàn cầu. Diễn biến thị trường của tài sản này trên GURU.Markets cho thấy giá trị là 0.33, xác nhận vị thế của công ty. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình fabless: việc thuê ngoài sản xuất từ TSMC giúp loại bỏ chi phí nhà máy, đảm bảo biên lợi nhuận cao. Các bằng sáng chế độc quyền cho các giải pháp tần số vô tuyến, vốn khó có thể thay thế trong kiến trúc trung tâm dữ liệu, đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

MXL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MaxLinear, Inc. trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu MaxLinear, Inc.

Chỉ số này đánh giá sự ổn định tài chính bằng cách đo lường tỷ trọng của các nghĩa vụ tín dụng có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể quan sát sự cân bằng giữa tài trợ bằng đòn bẩy và các khoản dự trữ, điều này đóng vai trò then chốt đối với MaxLinear, Inc. (MXL) khi đầu tư vào quá trình phát triển chip tốn kém cho 5G và các trung tâm dữ liệu.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Cisco Systems (CSCO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Arista Networks Inc|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Equinix Data Centers EQIX|Crown Castle Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ui.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ERIC (Telefonaktiebolaget) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIEN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Lumentum Inc. LITE|QRVO (Qorvo Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|BDC (Belden Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AD|CALX (Calix) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn COMM (CommScope Holding Company, Inc.)|Extreme Networks Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JDSU VIAV|21Vianet Group - Nợ dài hạn trên vốn|ao-inc.com (AAOI) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NetScout|BELFB (Bel Fuse Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Digi Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Radware Security|GLIBA (GCI Liberty Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn GLIBK (libertybroadband.com)|ADTN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Ribbon Communications Inc RBBN|CLFD (Clearfield Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|ALLT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ATEX: Nợ dài hạn trên vốn|LWLG (lightwavelogic.com) - Nợ dài hạn trên vốn|AUDC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Ceragon Networks Ltd (CRNT)|Magnachip Semiconductor Corp. (MX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Silicom USA (SILC)|Nợ dài hạn trên vốn AMPG|FatPipe Networks - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|RF Industries (RFIL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OCC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|APWC (Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu iQSTEL|PCLA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PRSO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASNS (Actelis Networks)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu dzsi.com DZSI|INFN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Juniper Networks Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LUNA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MINM: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mynaric|GCI Liberty, Inc. (GLBAV) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GLBKV (GCI Liberty Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Liberty Broadband, Corp. (LBDAV)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband Corp