lumentum.com (LITE) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Lumentum Holdings Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành LITE

Biểu đồ lịch sử giá của Lumentum Holdings Inc. (LITE) cho thấy diễn biến của một tài sản với các chỉ số là 0.01. Hoạt động kinh doanh của công ty chịu ảnh hưởng bởi chi phí vốn của trung tâm dữ liệu và các chu kỳ viễn thông. Lumentum Holdings Inc. (LITE) giảm thiểu rủi ro bằng cách cung cấp các mô-đun laser cho các dịch vụ đám mây và thiết bị di động. Sự ổn định về nguồn cung được duy trì thông qua việc chuyển dịch năng lực sản xuất sang Thái Lan, giúp giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi logistics tại châu Á.

LITE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Lumentum Inc. 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm chính hãng của lumentum.com

Dòng tiền ổn định từ việc cung cấp linh kiện trung tâm dữ liệu cho phép Lumentum Holdings Inc. (LITE) cân đối hiệu quả gánh nặng nợ, điều này được phản ánh qua hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng bảo vệ tài sản trước các rủi ro tín dụng quá mức.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CSCO (Cisco Systems)|Nợ dài hạn trên vốn ANET|EQIX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Crown Castle Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn UI (ui.com)|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ciena Corp (CIEN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Qorvo Corp (QRVO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Belden Wire & Cable (BDC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Array Digital Infrastructure|CALX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CommScope (COMM)|Nợ dài hạn trên vốn Extreme Networks Inc (EXTR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Viavi Solutions Corp VIAV|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn 21Vianet (VNET)|AAOI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NTCT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BELFB (Bel Fuse) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MaxLinear Inc (MXL) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Digi Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Radware Security (RDWR)|Nợ dài hạn trên vốn GLIBA|GLIBK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADTRAN Holdings ADTN|RBBN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CLFD: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Allot Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ATEX (Anterix Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|lightwavelogic.com (LWLG) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AudioCodes Ltd|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ceragon Networks Ltd (CRNT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MX (Magnachip Semiconductor Corp.)|SILC (Silicom USA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AMPG (AmpliTech)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FATN|RFIL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Optical Cable Corp.|Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited (APWC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IQST (iQSTEL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PCLA (PicoCELA Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PRSO (Peraso Corp)|Nợ dài hạn trên vốn ASNS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn dzsi.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Infinera INFN|JNPR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Luna Innovations - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu minim.com (MINM)|Mynaric (MYNA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLBAV - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GLBKV|LBDAV: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn LBDKV