Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Liberty Broadband, Corp. (LBDAV)

Biểu tượng và logo thương hiệu của Liberty Broadband Corp (LBDAV)

Ban lãnh đạo Liberty Broadband Corp (LBDAV) dựa vào một hệ thống quản trị vững chắc, nhận được sự công nhận từ các nhà đầu tư lớn nhờ các chiến thuật hợp nhất mạng lưới. Liberty Broadband Corp giảm thiểu rủi ro bằng cách kiểm soát cổ phần tại các nhà khai thác viễn thông hàng đầu và tiếp cận nhiều hộ gia đình tại Mỹ. Biểu đồ giá này thể hiện chỉ số tại 0.00, xác nhận sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các nhà thầu bên ngoài cho việc nâng cấp nút mạng và lắp đặt đường dây.

LBDAV libertybroadband.com: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong khoảng 15.07.2025 - 19.07.2025
Sản phẩm thương hiệu của Liberty Broadband Corporation

Liberty Broadband Corp. dựa vào các khoản đầu tư chiến lược vào những gã khổng lồ viễn thông, điều này đảm bảo dòng tiền ổn định. Cấu trúc vốn này tác động trực tiếp đến việc tính toán đòn bẩy dài hạn thông qua tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu. Nó xác định mức độ phụ thuộc của một doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài và mức độ nhạy cảm đối với lãi suất. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn, các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa rủi ro tài chính và hiệu quả đòn bẩy.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CSCO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Arista Networks Inc (ANET)|Equinix Data Centers - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CCI (Crown Castle Inc.)|ui.com (UI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ciena Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LITE (Lumentum Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Qorvo Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Belden Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn uscellular.com AD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calix (CALX)|COMM (CommScope Holding Company, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Extreme Networks Corp EXTR|Nợ dài hạn trên vốn JDSU VIAV|VNET - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ao-inc.com AAOI|NetScout (NTCT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BELFB (Bel Fuse Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MXL (MaxLinear Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Digi Mesh (DGII) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RDWR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GLIBA (libertybroadband.com)|Nợ dài hạn trên vốn GLIBK (GCI Liberty)|ADTRAN, Inc. (ADTN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|RBBN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CLFD (Clearfield Inc.)|ALLT (Allot Ltd.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATEX: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LWLG|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AudioCodes Limited AUDC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRNT (Ceragon Networks Ltd.)|MX (Magnachip Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SILC (Silicom Ltd.)|AmpliTech Group - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FATN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RFIL (RF Industries Ltd.)|Optical Cable Corp (OCC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Asia Pacific Wire & Cable Corp (APWC)|IQST (iQSTEL Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PicoCELA Corporation|Nợ dài hạn trên vốn PRSO|Actelis Networks Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DZSI (DZS)|Infinera Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Juniper Networks, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|LUNA - Nợ dài hạn trên vốn|Minim (MINM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MYNA|GLBAV (GCI Liberty Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GLBKV (GCI Liberty, Inc)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LBDKV (Liberty Broadband Corp)