CLFD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn seeclearfield.com

Nhãn hiệu của Clearfield, Inc. (CLFD)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Clearfield, Inc. (CLFD) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh diễn biến của công ty hạ tầng mạng, nơi chỉ số đang ở mức 0.03. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên chi phí chuyển đổi khách hàng cao và nhu cầu mạnh mẽ đối với hệ thống FieldSmart. Ban lãnh đạo đang điều tiết mức tồn kho một cách khéo léo trong khi chờ đợi các khoản trợ cấp từ chính phủ. Sự kiên định của thương hiệu được thúc đẩy bởi niềm tin của các nhà cung cấp tại khu vực nông thôn và sự dễ dàng trong việc lắp đặt các nút cáp quang.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu: Clearfield Corp (CLFD) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu seeclearfield.com

Các nhà đầu tư đang đánh giá khả năng chống chịu của Clearfield, Inc. (CLFD) thông qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, chỉ số xác định mức độ đòn bẩy tài chính của công ty. Bằng cách phân tích cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể hiểu được mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong việc tài trợ cho sự mở rộng của nền tảng FieldSmart và việc tận dụng các khoản trợ cấp chính phủ cho quá trình số hóa các vùng nông thôn tại Mỹ mà không gặp rủi ro về gánh nặng nợ quá mức.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Cisco Systems|Arista Networks Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Equinix Data Centers EQIX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crown Castle Inc. (CCI)|UI - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ERIC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CIEN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LITE|QRVO (Qorvo Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|BDC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AD|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CALX|Nợ dài hạn trên vốn COMM (CommScope Holding Company, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXTR|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JDSU VIAV|VNET: Nợ dài hạn trên vốn|AAOI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NetScout (NTCT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Bel Fuse Inc (BELFB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn MXL (MaxLinear Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Digi Mesh|Nợ dài hạn trên vốn RDWR|Nợ dài hạn trên vốn GLIBA (libertybroadband.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GCI Liberty|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ADTRAN, Inc. ADTN|Nợ dài hạn trên vốn Ribbon Corp|ALLT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Anterix Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|lightwavelogic.com (LWLG) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AUDC (AudioCodes Ltd)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CRNT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Magnachip Semiconductor Corp. (MX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Silicom USA (SILC)|AMPG - Nợ dài hạn trên vốn|FATN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RF Industries (RFIL)|OCC - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited - Nợ dài hạn trên vốn|IQST (iQSTEL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PicoCELA Inc. (PCLA)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Peraso Corp|Nợ dài hạn trên vốn ASNS (Actelis Networks)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu dzsi.com DZSI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu INFN|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Juniper Networks Corp JNPR|LUNA: Nợ dài hạn trên vốn|MINM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mynaric (MYNA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GCI Liberty, Inc. (GLBAV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn GCI Liberty Inc. GLBKV|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband, Corp.|Nợ dài hạn trên vốn Liberty Broadband Corp LBDKV