Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu: Core Molding Technologies, Inc. (CMT)

Logo công ty đại chúng Core Molding Technologies, Inc. (CMT)

Biến động giá hàng ngày này, được trực quan hóa để thuận tiện cho việc phân tích, xác nhận uy tín hoàn hảo của Core Molding Technologies (CMT) đối với các khách hàng công nghiệp, với chỉ số đang ở mức 18.85. Core Molding Technologies đang gia tăng sản lượng sản xuất vật liệu composite cho lĩnh vực ô tô trong nỗ lực mở rộng mạng lưới đối tác. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc sản xuất các thành phần siêu nhẹ, kích thước lớn cho vận tải biển và vận chuyển hàng hóa, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành cho khách hàng.

Giá trị kế toán của cổ phiếu: Core Molding Technologies Inc. (CMT) cho 04.07.2022 - 26.10.2026
Hàng hóa chủ lực của coremt.com

Sức hấp dẫn đầu tư của Core Molding Technologies (CMT) dựa trên khả năng của công ty trong việc chuyển đổi các phát triển khoa học về polymer trọng lượng nhẹ thành sự tăng trưởng vốn thực tế. Biểu đồ giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu này cho phép đánh giá tài sản thuần sau khi trừ đi nợ phải trả, chứng minh giá trị cơ bản của doanh nghiệp khi loại bỏ những biến động nhiễu của thị trường và xác nhận hiệu quả của việc tái đầu tư các nguồn lực R&D vào tài sản hữu hình của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu Linde AG LIN|APD - Giá ghi sổ của cổ phiếu|DD (DuPont de Nemours, Inc.) - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|internationalpaper.com (IP) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|PPG - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị kế toán của cổ phiếu The Dow Chemical Company|LyondellBasell NV - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) IFF (International Flavors & Fragrances)|RPM International Inc. - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu entegris.com ENTG|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu SUZ (Suzano)|WLK: Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu|Albemarle Corp. - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu ICL Corp|NewMarket Corporation (NEU) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá ghi sổ của cổ phiếu EMN|Axalta (AXTA) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị kế toán của cổ phiếu MacDermid Performance Solutions ESI|SQM: Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) Celanese Group CE|SXT: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|CBT: Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Tài sản ròng trên một cổ phiếu HWKN|AVNT (PolyOne) - Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV)|FUL - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị kế toán của cổ phiếu Methanex Inc.|WD-40 Company - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) chemours.com CC|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu Quaker Houghton|PureCycle - Giá trị kế toán của cổ phiếu|ASH: Tài sản ròng trên một cổ phiếu|NGVT: Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Tài sản ròng trên một cổ phiếu IOSP|MTX (mineralstech.com) - Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV)|Tài sản ròng trên một cổ phiếu Daqo New Energy|Tài sản ròng trên một cổ phiếu Sylvamo Corp|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu Huntsman Corp. HUN|Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu Albany Corp (AIN)|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu CLMT|rogerscorp.com - Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu|Stepan (SCL) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|ECVT - Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu NEO (NeoGenomics Laboratories)|Giá trị sổ sách của một cổ phiếu REX Corp|ASPI - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị kế toán của cổ phiếu tronox.com (TROX)|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu Ferroglobe|Giá ghi sổ của cổ phiếu Westlake Chemical Partners L.P. (WLKP)|CMP: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) Kronos Worldwide Corp. KRO|MATV: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|LXU - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu Braskem BAK|KOP (Koppers Holdings) - Giá trị kế toán của cổ phiếu|Tài sản ròng trên một cổ phiếu AdvanSix Corp (ASIX)|Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu OEC|Rayonier Advanced Materials - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) ADUR (adurocleantech.com)|Tài sản ròng trên một cổ phiếu Magnera MAGN|Clearwater Paper Corp - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|TG (Tredegar Corp.) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|FF - Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV)|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu FSI (flexiblesolutions.com)|Alto Ingredients (ALTO) - Giá trị sổ sách của một cổ phiếu|FEAM: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu Trinseo Corp|Origin Materials, Inc. - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) NTIC (Northern Technologies International Corp)|Tài sản ròng trên một cổ phiếu LNZA|Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu J-Star Holding Co., Ltd. YMAT|BSLK: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|BGLC: Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|GURE (Gulf Resources, Inc) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu CN Energy Group|Arcadium Lithium PLC (ALTM) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá ghi sổ của cổ phiếu danimerscientific.com|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu GLT (Glatfelter Corporation)|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu graphexgroup.com (GRFX)|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu U.S. Silica Holdings Inc.|Giá trị kế toán của cổ phiếu Invizyne Corp IZTC