The Dixie Group, Inc. (DXYN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của The Dixie Group Inc. (DXYN)

The Dixie Group, Inc. (DXYN) duy trì vị thế thống trị trong phân khúc ngách sàn nhà cao cấp, tận dụng các thiết kế độc quyền và hệ thống phân phối tiên tiến. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên các thỏa thuận dài hạn với những nhà phát triển văn phòng cao cấp, đảm bảo khả năng sinh lời cao và dòng tiền ổn định. Vector biến động giá hiện có để phân tích trên GURU.Markets, nơi chỉ báo đang ở mức 0.00, xác nhận cách tiếp cận thận trọng của Daniel Frirson đối với việc quản lý vốn.

DXYN: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn The Dixie Group Inc. 04.07.2022 - 12.10.2024
Thành phẩm của The Dixie Group

Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài và các rủi ro về gánh nặng nợ. Đối với The Dixie Group, Inc. (DXYN), các khoản đầu tư vào tự động hóa máy dệt và robot hóa quy trình nhuộm đòi hỏi sự cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, điều này phản ánh rõ nét sự thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

Các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST (Fastenal Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM (Martin Marietta Materials)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn amrize.com (AMRZ)|MAS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu QXO|OC (Owens Corning) - Tổng nợ trên tổng vốn|topbuild.com (BLD) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu James Hardie (JHX)|Mueller Industries Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WMS (Advanced Drainage Systems Inc)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Core and Main|AWI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MHK (mohawkind.com)|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu EXP (Eagle Materials Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|UFPI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trex Company, Inc. (TREX)|GMS - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn USLM (U.S. Lime & Minerals)|PATK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TGLS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BCC - Tổng nợ trên tổng vốn|TTAM: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu atkore.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MBC|ROCK (Gibraltar Industries Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Apogee Enterprises Corp.|Loma Negra - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn NX (quanex.com)|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ASPN (Aspen Aerogels Inc)|JELD: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn LB Foster (FSTR)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SMID|APT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NWGL|wf.international - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn AEHL (Antelope Enterprise Holdings Limited)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Jewett-Cameron (JCTC)|CAPS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK (The AZEK Company) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BECN: Tổng nợ trên tổng vốn|SUM - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn