VMC Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Company

Biểu tượng và logo thương hiệu của Vulcan Materials Company (VMC)

Vulcan Materials Company chuyên về khai thác các vật liệu trơ, độc chiếm nguồn cung sỏi tại Mỹ thông qua việc sở hữu các mỏ đá chiến lược. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể cho thấy sự ổn định tài chính của doanh nghiệp, trong đó chỉ số 0.64 xác định mức độ này. Điều này khẳng định quyền năng định giá của công ty tại các thị trường địa phương và tầm quan trọng không thể thay thế của các sản phẩm này đối với cơ sở hạ tầng đường bộ của Mỹ.

vulcanmaterials.com (VMC): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của Vulcan Materials Company

Việc sàng lọc sự ổn định tài chính của một tổ chức phát hành là cực kỳ quan trọng khi xây dựng danh mục đầu tư dài hạn. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Đối với Vulcan Materials Company (VMC), mức đòn bẩy vừa phải xác nhận vị thế của công ty là một nhà cung cấp vật liệu hạ tầng đáng tin cậy. Một mức nợ ổn định đảm bảo việc cung cấp bê tông không bị gián đoạn cho các nhà thầu lớn. Những diễn biến của chiến lược này được phản ánh trong biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu.

Đối thủ cạnh tranh của Vulcan Materials Company (VMC)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Martin Marietta Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amrize Ltd AMRZ|masco.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Builders FirstSource - Tổng nợ trên tổng vốn|CX (Cemex) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|QXO: Tổng nợ trên tổng vốn|OC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TopBuild Corp.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu JHX (ir.jameshardie.com.au)|Tổng nợ trên tổng vốn MLI|ADS (WMS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Core & Main Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AWI|MHK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SSD|Eagle Materials (EXP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Valmont Industries - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APOG (Apogee Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu LOMA (Loma Negra Group)|Quanex Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn cementospacasmayo.com.pe CPAC|ASPN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD: Nợ trên vốn chủ sở hữu|FSTR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corporation|APT (Alpha Pro Tech, Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Nature Wood Group Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|aehltd.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CAPS|AZEK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|becn.com (BECN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DXYN: Tổng nợ trên tổng vốn|Summit Materials Inc. (SUM) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WIRE