WXM Tổng nợ trên tổng vốn WF International Ltd.

Biểu tượng và logo thương hiệu của WF International Limited (WXM)

Xu hướng thị trường đối với tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của WF International Ltd (WXM) đang ở mức 0.61, làm nổi bật tình trạng thiếu hụt thanh khoản của doanh nghiệp vốn hóa siêu nhỏ này, đơn vị đang buộc phải cạn kiệt các nguồn dự trữ để thanh toán các nghĩa vụ nợ. Hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào WF International Ltd, đơn vị tích hợp quy trình sản xuất các hỗn hợp chuyên dụng với mạng lưới phân phối để cung cấp cho các nhà phát triển. Hệ quả là, việc tích hợp các sản phẩm vào hệ thống kỹ thuật số của các nhà phát triển đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ đối với doanh số và bảo vệ kênh phân phối.

WF International Ltd. (WXM): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 02.04.2025 đến 30.10.2026
Thành phẩm của WF International Ltd.

Chỉ số này xác định tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá mức độ tự chủ tài chính và rủi ro từ việc sử dụng đòn bẩy tín dụng quá mức. Bằng cách phân tích biểu đồ tỷ lệ ổn định tài chính, nhà đầu tư có thể quan sát sự cân bằng giữa nợ phải trả và tài sản của WF International Ltd (WXM), điều này đặc biệt quan trọng đối với một công ty có tính thanh khoản phụ thuộc vào tính thời vụ của hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng chính phủ.

Đối thủ cạnh tranh của WF International Ltd (WXM)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|QXO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BLD (topbuild.com)|Tổng nợ trên tổng vốn JHX|Mueller Industries Inc (MLI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNM|AWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu MHK|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Eagle Materials Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|Nợ trên vốn UFP Corp UFPI|Tổng nợ trên tổng vốn TREX|gms.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|U.S. Lime & Minerals - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Patrick Industries Inc PATK|Tecnoglass Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TTAM (Titan America SA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu MasterBrand|Gibraltar Industries Inc (ROCK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JBI (Janus Building Products)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Apogee Enterprises Corp. APOG|Tổng nợ trên tổng vốn LOMA (Loma Negra)|NX (quanex.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CPAC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ASPN (Aspen Aerogels Inc)|JELD: Tổng nợ trên tổng vốn|FSTR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu APT (alphaprotech.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NWGL (Nature Wood Group)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn AEHL|Tổng nợ trên tổng vốn JCTC (Jewett-Cameron Trading Company Ltd)|Capstone Holding Corp. (CAPS) - Nợ trên vốn|AZEK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BECN (becn.com)|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SUM|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn