ACCO Brands Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn ACCO

ACCO (ACCO Brands) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá cổ phiếu hiện tại của ACCO Brands (ACCO) cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.41. ACCO Brands (ACCO) mở rộng hoạt động kinh doanh thông qua quan hệ đối tác với các chuỗi bán lẻ lớn và việc thâu tóm các thương hiệu ngách. Công ty gia tăng hiệu quả bằng cách thuê ngoài sản xuất các sản phẩm cơ bản cho các nhà thầu bên thứ ba trong khi vẫn duy trì toàn quyền kiểm soát đối với thiết kế. Nhu cầu ổn định đối với văn phòng phẩm đảm bảo doanh số bán hàng vững chắc bất kể các xu hướng thị trường.

ACCO - Nợ tổng hợp trên tổng vốn accobrands.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của ACCO Brands

Doanh thu từ văn phòng phẩm và thiết bị văn phòng tại ACCO Brands đòi hỏi vốn lưu động ổn định. Chỉ số debt_total_eq_co so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản thuần, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Sự sụt giảm của tỷ lệ này cho thấy một sự chuyển dịch hướng tới tăng trưởng hữu cơ mà không lạm dụng đòn bẩy tài chính quá mức. Việc các nhà đầu tư theo dõi rủi ro đóng băng nguồn vốn trong giai đoạn đình trệ thanh toán là vô cùng quan trọng. Bằng cách phân tích biến động của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể đánh giá một cách khách quan tốc độ phục hồi của bảng cân đối kế toán.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của ACCO Brands

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ferguson|TSCO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSM|ULTA - Nợ trên vốn|Dollar General - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DKS (Dick's Corp)|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|POOL: Tổng nợ trên tổng vốn|GME - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu OLLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELF (e.l.f. Beauty)|FIVE (Five Below Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express MUSA|MNSO (Miniso Stores) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MAT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BBWI (bbwinc.com)|Restoration Hardware (RH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hayward Holdings (HAYW)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Academy Sports|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp (SVV)|Tổng nợ trên tổng vốn HLMN|Tổng nợ trên tổng vốn winmarkcorporation.com (WINA)|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|SBH - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Olaplex Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Latham Corp (SWIM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|The ODP Corporation (ODP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ir.yatsenglobal.com (YSG)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ARKO|RERE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HELE|Nợ trên vốn chủ sở hữu EBF (Ennis Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu JAKKS Pacific JAKK|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ELA|GrabAGun - Tổng nợ trên tổng vốn|ACU - Tổng nợ trên tổng vốn|claruscorp.com (CLAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SPWH|DIBS (1stdibs Com Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GROV (Grove Collaborative Holdings Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Leslie's, Inc. (LESL)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn MaxsMaking Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn TBHC (Brand House Collective)|Tổng nợ trên tổng vốn Crown Crafts Inc CRWS|Yoshitsu Co., Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Park Ha Biological Technology (PHH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AAN: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Big Lots Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Conn's Inc.|Nợ trên vốn Solo Stove DTC|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC (EFSH)|KIRK (kirklands.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn TCS (The Container Store Group)|Tupperware Brands Corporation (TUP) - Nợ trên vốn|HIBB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu