Dick's Sporting Goods (DKS): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

DICK'S Sporting Goods, Inc. (DKS) - logo doanh nghiệp

Sự ổn định của DICK'S Sporting Goods (DKS) phụ thuộc vào phân khúc cao cấp, giúp giảm thiểu tính chu kỳ của nhu cầu. Những thay đổi trong tỷ lệ đòn bẩy theo dữ liệu từ GURU.Markets được minh họa trên biểu đồ này, nơi giá trị hiện tại là 1.42. Dòng tiền ổn định xác nhận vị thế của công ty như một cỗ máy tạo lợi nhuận, trong khi việc triển khai các tiêu chuẩn ESG và phương pháp đóng gói thân thiện với môi trường giúp củng cố vị thế thị trường dài hạn của nhà bán lẻ này.

DKS: Tổng nợ trên tổng vốn Dick's Corp 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Dick's Sporting Goods Inc.

Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ tài chính trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Dòng tiền ổn định từ lĩnh vực bán lẻ đồ thể thao tại Hoa Kỳ cho phép DICK'S Sporting Goods (DKS) kiểm soát hiệu quả sự cân bằng này. Đường xu hướng phản ánh khả năng sử dụng đòn bẩy của công ty mà không gây rủi ro cho sự ổn định. Mức nợ thấp xác nhận quyền tự chủ tài chính cao của doanh nghiệp.

DICK'S Sporting Goods cạnh tranh với ai

FERG (Ferguson) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Tractor Supply Co. TSCO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WSM (Williams-Sonoma Inc)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ULTA|Tổng nợ trên tổng vốn DG (Dollar General)|Tổng nợ trên tổng vốn dollartree.com DLTR|Best Buy - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Pool Corp POOL|GameStop Stores (GME) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|W (Wayfair LLC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu OLLI|ELF: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Five Below (FIVE)|MUSA: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu MINISO Group MNSO|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MAT|BBWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn rh.com|Hayward (HAYW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Academy Sports and Outdoors, Inc.|SVV (Value Village) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HLMN (Hillman Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn WINA|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn upbound.com|Tổng nợ trên tổng vốn SBH (Sally Beauty Supply)|OLPX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SWIM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ODP - Tổng nợ trên tổng vốn|Yatsen Holding (YSG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ARKO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RERE|HELE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ennis Business Forms (EBF)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Swingline|Nợ trên vốn chủ sở hữu JAKKS Pacific JAKK|ELA (Envela Corp.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|PEW - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Acme United|claruscorp.com (CLAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Sportsman's Warehouse Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DIBS|GROV (Grove Collaborative Holdings Inc.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn LESL|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn MaxsMaking Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brand House Collective TBHC|CRWS: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Yoshitsu Co., Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Park Ha Biological Technology (PHH)|AAN (aarons.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Big Lots Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CONN (Conn's Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|DTC - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC (EFSH)|KIRK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Container Store Group TCS|Tupperware Brands Corporation (TUP) - Nợ trên vốn|Hibbett Inc - Tổng nợ trên tổng vốn