The Brand House - Tổng nợ trên tổng vốn TBHC

TBHC (The Brand House) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá lịch sử cho chỉ số separate_debt_total_eq của The Brand House Collective (TBHC) đang ở mức 0.00. The Brand House Collective tạo ra doanh thu thông qua việc bán các phụ kiện thời trang và trang phục thông qua các nền tảng trực tuyến và các cửa hàng thời trang dành cho giới trẻ. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển tăng do lạm phát và nhu cầu biến động đang gây ra những mối đe dọa đối với khả năng sinh lời. Tình trạng thiếu hụt thanh khoản hiện tại và doanh số bán hàng không ổn định đang buộc công ty phải sử dụng các khoản dự trữ tiền mặt hiện có để duy trì các hoạt động vận hành.

TBHC - Nợ tổng hợp trên tổng vốn The Brand House Collective Inc trong khoảng 29.07.2025 - 18.04.2026
Thành phẩm của The Brand House Collective Inc

Chỉ số này đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu, cho phép nhà đầu tư đánh giá sự ổn định tài chính và những rủi ro từ việc sử dụng đòn bẩy tín dụng quá mức. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể hiểu được cách The Brand House Collective (TBHC) vận dụng đòn bẩy hiệu quả như thế nào để mở rộng hệ thống logistics thống nhất của các thương hiệu trực thuộc trong khi vẫn duy trì khả năng thanh toán của công ty holding.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của The Brand House Collective

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ferguson|TSCO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSM|ULTA - Nợ trên vốn|Dollar General - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DKS (Dick's Corp)|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|POOL: Tổng nợ trên tổng vốn|GME - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu OLLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELF (e.l.f. Beauty)|FIVE (Five Below Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express MUSA|MNSO (Miniso Stores) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MAT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BBWI (bbwinc.com)|Restoration Hardware (RH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hayward Holdings (HAYW)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Academy Sports|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp (SVV)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HLMN (Hillman Solutions Corp.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WINA|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SBH|Olaplex Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Latham Corp|ODP (The ODP Corporation) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ir.yatsenglobal.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ARKO (Arko) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu RERE|Nợ trên vốn chủ sở hữu Helen of Troy Corp (HELE)|EBF (Ennis Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ACCO (ACCO Brands)|Tổng nợ trên tổng vốn Jakks JAKK|ELA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PEW (GrabAGun Digital Holdings) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ACU: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CLAR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SPWH|DIBS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GROV|LESL (lesliespool.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu MaxsMaking Corp MAMK|Crown Crafts Inc (CRWS) - Nợ trên vốn|TKLF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PHH - Tổng nợ trên tổng vốn|aarons.com (AAN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BIG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CONN (Conn's Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Solo Stove DTC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EFSH (1847 Holdings LLC)|KIRK (kirklands.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn TCS (The Container Store Group)|TUP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HIBB - Nợ trên vốn chủ sở hữu