Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Mattel Inc (MAT)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Mattel Toys (MAT)

Mattel, Inc. (MAT), một đơn vị dẫn đầu trong ngành đồ chơi, đang mở rộng hoạt động kinh doanh thông qua việc thương mại hóa các nhượng quyền truyền thông và cắt giảm chi phí nghiêm ngặt, trong khi sự thành công của thương hiệu phụ thuộc vào các hợp đồng phim và quản trị hàng tồn kho hiệu quả. Biểu đồ xu hướng giá này trên GURU.Markets đóng vai trò là chỉ báo cho gánh nặng nợ, hiện đang ở mức 1.41. Mattel, Inc. (MAT) đang chuyển đổi các sản phẩm kinh điển thành các hệ sinh thái kỹ thuật số, kết hợp hàng hóa vật lý với nội dung ảo cho thế hệ hiện đại.

MAT: Tổng nợ trên tổng vốn mattel.com 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của mattel.com

Đối với hoạt động kinh doanh sáng tạo của Mattel, Inc. (MAT), đơn vị đầu tư vào tài năng thiết kế và phát triển thương hiệu, sự cân bằng của các khoản vốn vay là yếu tố then chốt để duy trì sự linh hoạt trong vận hành. Giá trị hiện tại của 1.41 phản ánh tỷ trọng của tổng nợ phải trả trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu này đánh giá mức độ ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tổng nợ trên tổng vốn FERG (Ferguson)|Nợ trên vốn Tractor Supply Co. (TSCO)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Williams-Sonoma Inc|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Ulta Salon (ULTA)|Tổng nợ trên tổng vốn DG (Dollar General)|Tổng nợ trên tổng vốn Dick's Corp DKS|Tổng nợ trên tổng vốn DLTR (Dollar Tree)|BBY: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Pool Corporation Inc. (POOL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu GameStop Corp. (GME)|W - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có OLLI|ELF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FIVE (Five Below Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express|Miniso Stores - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BBWI (Bath & Body Works, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RH: Nợ trên vốn|HAYW (Hayward) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ASO (Academy Sports and Outdoors, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu SVV|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hillman Corp|Tổng nợ trên tổng vốn WINA|Tổng nợ trên tổng vốn upbound.com UPBD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sally Beauty Supply (SBH)|OLPX - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Latham Group Inc SWIM|ODP - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn YSG|ARKO (arkocorp.com) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ATRenew|Nợ trên vốn chủ sở hữu Helen of Troy Ltd (HELE)|Ennis Business Forms (EBF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Swingline (ACCO)|Tổng nợ trên tổng vốn JAKK|Envela Corp. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GrabAGun (PEW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ACU - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CLAR (claruscorp.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sportsman's Warehouse Inc|DIBS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GROV|Nợ trên vốn chủ sở hữu LESL (Leslie's, Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MaxsMaking Inc. (MAMK)|Tổng nợ trên tổng vốn TBHC (Brand House Collective)|CRWS - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Yoshitsu Co., Ltd TKLF|PHH: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu aarons.com AAN|Big Lots Inc. (BIG) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CONN (Conn's Inc.)|Nợ trên vốn Solo Stove (DTC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC|Nợ tổng hợp trên tổng vốn kirklands.com (KIRK)|Tổng nợ trên tổng vốn TCS (The Container Store Group)|Tổng nợ trên tổng vốn Tupperware Brands Corporation TUP|Tổng nợ trên tổng vốn HIBB (Hibbett Inc)