MAMK Tổng nợ trên tổng vốn MaxsMaking

MAMK (MaxsMaking Inc) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ phản ánh diễn biến giá trị của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể của MaxsMaking Inc (MAMK) ghi nhận chỉ số này tại 0.49. Doanh nghiệp dựa vào các nguồn lực thương mại điện tử tự thân và quy trình giao hàng tinh gọn để vượt qua sự giám sát chặt chẽ về quy định trong lĩnh vực giao dịch. MaxsMaking Inc đang triển khai phân tích dữ liệu để tung ra các mặt hàng gia dụng theo xu hướng. Hệ thống kho bãi tự động và đội xe vận tải được cập nhật giúp đảm bảo sự ổn định bằng cách loại bỏ các gián đoạn chuỗi cung ứng.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn maxsmaking.com (MAMK): cho giai đoạn 08.07.2025 - 20.12.2025
Hàng hóa chủ lực của MaxsMaking Inc

Hoạt động của MaxsMaking Inc (MAMK) bị hạn chế bởi vốn hóa thị trường nhỏ, khiến cấu trúc tài chính của công ty phụ thuộc nghiêm trọng vào các khoản vay bên ngoài. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, phản ánh rủi ro thiếu hụt thanh khoản trong bối cảnh chi phí logistics tăng cao hoặc dư thừa hàng tồn kho; do đó, xu hướng phụ thuộc tài chính thông qua tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là chỉ báo về khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước những cú sốc thị trường.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

FERG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tractor Supply Co.|Williams-Sonoma Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Ulta Salon ULTA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Dollar General (DG)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Dick's Corp DKS|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|Pool Corporation Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|GME (GameStop Corp. (GME)) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu ollies.us (OLLI)|e.l.f. Beauty (ELF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có FIVE (Five Below Inc)|Murphy Express (MUSA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Miniso Stores - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mattel, Inc. (MAT)|BBWI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu RH|HAYW (Hayward Holdings) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SVV|Nợ trên vốn chủ sở hữu HLMN (Hillman Solutions Corp.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu winmarkcorporation.com (WINA)|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|SBH - Tổng nợ trên tổng vốn|Olaplex Corp (OLPX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SWIM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|The ODP Corporation - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YSG (ir.yatsenglobal.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ARKO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ATRenew Inc|Tổng nợ trên tổng vốn HELE|Tổng nợ trên tổng vốn EBF (Ennis Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ACCO (ACCO Brands)|Tổng nợ trên tổng vốn Jakks JAKK|Tổng nợ trên tổng vốn ELA (Envela Corp)|PEW: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu acmeunited.com|Clarus Corp. (CLAR) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Sportsman's Warehouse - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn 1stdibs.com, Inc. (DIBS)|Grove Collaborative (GROV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có lesliespool.com (LESL)|Tổng nợ trên tổng vốn TBHC|Crown Crafts Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Yoshitsu Co., Ltd (TKLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PHH - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AAN (aarons.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|BIG (Big Lots Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CONN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Solo Stove|Tổng nợ trên tổng vốn EFSH|Tổng nợ trên tổng vốn KIRK (kirklands.com)|The Container Store Group - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tupperware Brands Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hibbett Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu