Helen of Troy - Tổng nợ trên tổng vốn HELE

HELE (Helen of Troy Limited) - nhãn hiệu của công ty

Chi tiêu tiêu dùng sụt giảm và áp lực từ các nhà bán lẻ đang buộc Helen of Troy Limited (HELE) phải duy trì các chương trình giảm giá, điều này được phản ánh trong biến động tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty. Hiện tại, 0.79 đại diện cho giá trị chỉ số hiện thời. Doanh nghiệp này dựa vào việc phân phối toàn cầu các thương hiệu biểu tượng trong bối cảnh biên lợi nhuận thấp, đồng thời phát triển các thương hiệu dẫn đầu và thương mại điện tử để mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

HELE - Nợ tổng hợp trên tổng vốn helenoftroy.com trong khoảng 04.07.2022 - 02.11.2026
Thành phẩm của Helen of Troy Limited

Đối với Helen of Troy Limited (HELE), sự cân bằng của các khoản vốn vay quyết định tính ổn định khi triển khai chiến lược tài sản nhẹ (asset-light). Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu này đo lường tỷ trọng tài trợ từ bên ngoài trong cấu trúc vốn. Giá trị cao báo hiệu rủi ro trong việc thanh toán nợ, trong khi giá trị thấp cho thấy sự tăng trưởng thận trọng. Việc sở hữu các trung tâm phân phối đòi hỏi chi phí vốn, điều mà công ty tối ưu hóa thông qua đòn bẩy tài chính. Việc các nhà đầu tư theo dõi chỉ số này là vô cùng quan trọng để đánh giá mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Helen of Troy Limited

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ferguson|TSCO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSM|ULTA - Nợ trên vốn|Dollar General - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DKS (Dick's Corp)|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|POOL: Tổng nợ trên tổng vốn|GME - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu OLLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELF (e.l.f. Beauty)|FIVE (Five Below Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express MUSA|MNSO (Miniso Stores) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MAT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BBWI (bbwinc.com)|Restoration Hardware (RH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hayward Holdings (HAYW)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Academy Sports|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp (SVV)|Tổng nợ trên tổng vốn HLMN|WINA (winmarkcorporation.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|Sally Beauty Holdings Inc (SBH) - Nợ trên vốn|OLPX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWIM: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ODP: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ir.yatsenglobal.com (YSG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Arko|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu RERE (ATRenew Inc)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EBF (Ennis Business Forms)|ACCO (Swingline) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu JAKKS Pacific JAKK|Envela Corp. (ELA) - Nợ trên vốn|GrabAGun - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu ACU|CLAR (claruscorp.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Sportsman's Warehouse Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DIBS|GROV (Grove Collaborative Holdings Inc.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Leslie's, Inc. (LESL)|MAMK (MaxsMaking Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brand House Collective TBHC|Crown Crafts Inc (CRWS) - Nợ trên vốn|TKLF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Park Ha Biological Technology|AAN (aarons.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Big Lots Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Conn's Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu DTC|Tổng nợ trên tổng vốn EFSH|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn kirklands.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Container Store Group TCS|TUP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hibbett Inc - Tổng nợ trên tổng vốn