JAKKS Pacific Inc - Tổng nợ trên tổng vốn JAKK

JAKK (JAKKS Pacific Inc) - nhãn hiệu của công ty

JAKKS Pacific, Inc. (JAKK) tạo ra doanh thu thông qua việc bán nhanh các mô hình nhân vật có bản quyền, vượt qua áp lực từ các chuỗi bán lẻ lớn. Quy trình sản xuất đã được thuê ngoài tại các nhà máy robot ở châu Á, trong khi trụ sở chính tập trung vào thiết kế và hậu cần. Diễn biến giá trị thị trường của tài sản cho thấy tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.16. Trong khi đó, trung tâm R&D hiện đang trong giai đoạn trầm lắng, chỉ triển khai AI cho việc tối ưu hóa đóng gói.

JAKK - Nợ tổng hợp trên tổng vốn Jakks trong khoảng 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của Jakks

JAKKS Pacific, Inc. (JAKK) sản xuất đồ chơi nhựa, hoạt động đòi hỏi các khoản chi phí vừa phải cho việc chuyển đổi bao bì sang vật liệu thân thiện với môi trường một cách dần dần. Những chi phí vận hành này tác động đến cấu trúc bảng cân đối kế toán, phản ánh sự phụ thuộc vào vốn vay trong quá trình phát triển. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Việc giảm tỷ lệ này giúp tăng cường khả năng thanh toán, mặc dù việc né tránh tín dụng quá mức có thể hạn chế tỷ suất sinh lời của cổ phiếu. Hãy đánh giá rủi ro quá tải đòn bẩy thông qua những thay đổi trong tỷ lệ nợ tài chính trên vốn chủ sở hữu.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của JAKKS Pacific, Inc.

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ferguson|TSCO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WSM|ULTA - Nợ trên vốn|Dollar General - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn DKS (Dick's Corp)|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|POOL: Tổng nợ trên tổng vốn|GME - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu OLLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELF (e.l.f. Beauty)|FIVE (Five Below Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express MUSA|MNSO (Miniso Stores) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|MAT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BBWI (bbwinc.com)|Restoration Hardware (RH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hayward Holdings (HAYW)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Academy Sports|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp (SVV)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hillman Solutions Corp. (HLMN)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WINA|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|Tổng nợ trên tổng vốn Sally Beauty Holdings Inc SBH|OLPX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SWIM - Tổng nợ trên tổng vốn|The ODP Corporation (ODP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ir.yatsenglobal.com (YSG) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Arko|ATRenew Inc (RERE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HELE (Helen of Troy Corp)|EBF (Ennis Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ACCO Brands ACCO|ELA (Envela Corp.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|GrabAGun - Tổng nợ trên tổng vốn|ACU - Tổng nợ trên tổng vốn|CLAR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sportsman's Warehouse Inc|DIBS (1stdibs Com Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Grove Collaborative Holdings Inc. (GROV) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn LESL|MAMK: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn TBHC (Brand House Collective)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Crown Crafts Inc (CRWS)|Yoshitsu Co., Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Park Ha Biological Technology (PHH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AAN (aarons.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Big Lots Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CONN (Conn's Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Solo Stove (DTC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC (EFSH)|kirklands.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn TCS (The Container Store Group)|TUP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HIBB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu