Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GameStop Corp (GME)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của GameStop Corp. (GME) (GME)

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể của GameStop Corp. (GME) cho thấy sự ổn định về tài chính, trong đó chỉ số 0.70 xác định trạng thái của tham số này. Công ty hiện đang hoạt động như một đơn vị tích lũy thanh khoản, chờ đợi các cơ hội mua lại và sáp nhập thuận lợi. Sự ổn định phụ thuộc vào việc tối thiểu hóa chi phí và lợi nhuận từ các mặt hàng ngách. Định hướng chiến lược hiện tại là chuyển đổi sang bán lẻ đa kênh và kinh doanh phần cứng máy tính.

GME: Tổng nợ trên tổng vốn gamestop.com 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của gamestop.com

Việc đánh giá sự ổn định tài chính của GameStop Corp. (GME) đòi hỏi một sự phân tích về cấu trúc nợ phải trả. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các nguồn vốn vay. Bằng cách nghiên cứu biến động của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể nhận diện các rủi ro về thiếu hụt thanh khoản hoặc thiếu hụt đầu tư. Đối với một nhà bán lẻ đang chuyển đổi mô hình sang các tài sản kỹ thuật số và blockchain, sự cân bằng này là cực kỳ quan trọng. Việc kiểm soát đòn bẩy tài chính cung cấp cho công ty các nguồn lực để tìm kiếm những con đường mới cho sự sinh tồn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tổng nợ trên tổng vốn FERG (Ferguson)|Nợ trên vốn Tractor Supply Co. (TSCO)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Williams-Sonoma Inc|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Ulta Salon (ULTA)|Tổng nợ trên tổng vốn DG (Dollar General)|Tổng nợ trên tổng vốn Dick's Corp DKS|Tổng nợ trên tổng vốn DLTR (Dollar Tree)|BBY: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Pool Corporation Inc. (POOL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair LLC|OLLI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ELF|FIVE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu MUSA (Murphy USA Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MINISO Group|Mattel Toys - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BBWI (Bath & Body Works, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RH: Nợ trên vốn|HAYW (Hayward) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Academy Sports and Outdoors, Inc. (ASO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Value Village - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Hillman Corp|Tổng nợ trên tổng vốn WINA|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (upbound.com)|Sally Beauty Supply - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Olaplex Holdings Inc OLPX|SWIM (Latham Group Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|ODP: Nợ trên vốn|Yatsen Holding - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn arkocorp.com|ATRenew (RERE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn HELE|Ennis Business Forms - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ACCO (Swingline)|JAKKS Pacific (JAKK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELA - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GrabAGun (PEW)|ACU - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CLAR (claruscorp.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|SPWH (Sportsman's Warehouse Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu DIBS (1stdibs Com Inc)|Nợ trên vốn GROV|Leslie's, Inc. (LESL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MAMK (MaxsMaking Inc.)|Brand House Collective (TBHC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRWS - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TKLF (Yoshitsu Co., Ltd)|PHH - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AAN (aarons.com)|BIG (Big Lots Inc.) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CONN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Solo Stove|1847 Holdings LLC - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn KIRK (kirklands.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Container Store Group|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tupperware Brands Corporation TUP|HIBB (Hibbett Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn