UPBD Tổng nợ trên tổng vốn Upbound Group

UPBD (Upbound Group, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Hệ thống logistics phức tạp và các biện pháp kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt tạo ra rào cản gia nhập cao đối với các đối thủ mới. Sự thay đổi của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy rõ đòn bẩy tài chính của Upbound Group, Inc. (UPBD), với chỉ số mới nhất dừng ở mức 2.25. Sự ổn định trong phân khúc thuê mua được hỗ trợ bởi việc phục vụ những khách hàng không có lịch sử tín dụng, trong khi nhu cầu ổn định đối với các thiết bị điện tử đảm bảo sự mở rộng của cơ sở khách hàng.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn upbound.com (UPBD): cho giai đoạn 28.04.2023 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Upbound Group, Inc.

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng của các khoản vốn vay so với tài sản vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ độc lập về tài chính của doanh nghiệp. Giá trị cao báo hiệu rủi ro khả năng thanh toán gia tăng, trong khi giá trị thấp cho thấy sự tăng trưởng thận trọng. Xu hướng lịch sử của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể trực quan hóa sự cân bằng giữa gánh nặng tín dụng và sự ổn định. Đối với Upbound Group, Inc. (UPBD), thông số này đóng vai trò then chốt khi mở rộng quy mô hợp tác với các nhà bán lẻ. Mức đòn bẩy tối ưu cho phép công ty phát triển hiệu quả các dịch vụ cho thuê dành cho những khách hàng không có lịch sử tín dụng.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

FERG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tractor Supply Co.|Williams-Sonoma Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Ulta Salon ULTA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Dollar General (DG)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Dick's Corp DKS|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|BBY - Tổng nợ trên tổng vốn|Pool Corporation Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|GME (GameStop Corp. (GME)) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu ollies.us (OLLI)|e.l.f. Beauty (ELF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có FIVE (Five Below Inc)|Murphy Express (MUSA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Miniso Stores - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mattel, Inc. (MAT)|BBWI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu RH|HAYW (Hayward Holdings) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp (SVV)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HLMN|Tổng nợ trên tổng vốn WINA (winmarkcorporation.com)|Sally Beauty Supply (SBH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Olaplex Holdings Inc OLPX|SWIM - Tổng nợ trên tổng vốn|ODP: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu YSG|Nợ trên vốn arkocorp.com|RERE (ATRenew) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn HELE|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ennis Business Forms EBF|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Swingline (ACCO)|JAKK - Tổng nợ trên tổng vốn|ELA - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GrabAGun (PEW)|ACU - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn CLAR (claruscorp.com)|SPWH (Sportsman's Warehouse Inc) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|DIBS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GROV|Leslie's, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn MaxsMaking Inc. MAMK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TBHC (Brand House Collective)|Crown Crafts Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Yoshitsu Co., Ltd|Park Ha Biological Technology (PHH) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu aarons.com AAN|Big Lots Inc. (BIG) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CONN: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DTC|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC EFSH|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kirklands.com (KIRK)|The Container Store Group - Tổng nợ trên tổng vốn|TUP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HIBB (Hibbett Inc)