ASNS: Tổng nợ trên tổng vốn Actelis Networks

Actelis Networks - logo đồ họa của tổ chức phát hành ASNS

Biểu đồ trực quan hóa báo giá tài chính cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Actelis Networks, Inc. (ASNS) là 0.22. Actelis Networks, Inc. (ASNS) tạo ra doanh thu bằng cách triển khai các kênh truyền thông hỗn hợp bảo mật cho các cơ quan chính phủ và quân đội Hoa Kỳ. Việc cung cấp các hệ thống B2B hiệu quả đến các vùng sâu vùng xa giúp đẩy nhanh quá trình triển khai mạng lưới. Hoạt động kinh doanh này dựa trên việc tích hợp thiết bị vào môi trường đô thị và các cơ sở quân sự, nơi các tiêu chuẩn mã hóa nghiêm ngặt ngăn cản việc thay đổi nhà cung cấp.

ASNS - Nợ tổng hợp trên tổng vốn Actelis Networks Inc trong khoảng 28.04.2023 - 11.04.2026
Mặt hàng chính của Actelis Networks, Inc.

Việc đánh giá khả năng chống chịu của Actelis Networks, Inc. (ASNS) trước các cú sốc thị trường đòi hỏi một sự phân tích về tỷ lệ giữa tổng nghĩa vụ nợ trên vốn chủ sở hữu. Đối với một công ty đang phát triển giải pháp an ninh mạng cho cơ sở hạ tầng trọng yếu, sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu thể hiện mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng duy trì thanh khoản. Chỉ số này đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ, cho phép các nhà đầu tư xác định rủi ro xói mòn lợi nhuận do chi phí trả nợ.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu Cisco|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ANET (Arista)|Tổng nợ trên tổng vốn EQIX|CCI - Nợ trên vốn|Ubiquiti Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ERIC (Ericsson Telecom)|CIEN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Lumentum Holdings (LITE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Qorvo Corp (QRVO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Belden Wire & Cable (BDC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Array Digital Infrastructure|CALX: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CommScope (COMM)|Tổng nợ trên tổng vốn Extreme Networks Inc (EXTR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Viavi Solutions Corp VIAV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn 21Vianet (VNET)|Applied Optoelectronics - Tổng nợ trên tổng vốn|NTCT - Tổng nợ trên tổng vốn|BELFB: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MaxLinear Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DGII|RDWR (Radware Security) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GLIBA|GLIBK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ADTRAN Holdings ADTN|Ribbon Communications Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Clearfield Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Allot Corp ALLT|Anterix Inc. (ATEX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LWLG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AUDC|CRNT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Magnachip Semiconductor Corp. (MX)|Silicom USA - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn AMPG (AmpliTech)|FatPipe Networks (FATN) - Nợ trên vốn|RFIL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Optical Cable Corp. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|APWC (Asia Pacific Wire & Cable Corporation Limited) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu iQSTEL|Nợ trên vốn chủ sở hữu PicoCELA Inc.|Nợ trên vốn Peraso Corp PRSO|Nợ trên vốn chủ sở hữu DZS Inc. (DZSI)|INFN (infinera.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Juniper JNPR|Tổng nợ trên tổng vốn Luna Corp LUNA|MINM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn mynaric.com MYNA|GLBAV (GCI Liberty) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GCI Liberty, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|LBDAV (Liberty Broadband Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Liberty Broadband, Corp. (LBDKV) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn