libertybroadband.com (GLIBK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

GCI Liberty Inc - logo đồ họa của tổ chức phát hành GLIBK

Sự ổn định của GCI Liberty Inc (GLIBK) phụ thuộc như thế nào vào gánh nặng nợ của công ty? Xu hướng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy một quá trình giảm đòn bẩy bảng cân đối kế toán, trong đó 0.69 phản ánh mức độ mới nhất của chỉ số này. Các vị thế hiện tại dựa trên giá trị thị trường của các mạng lưới công ty con và hoạt động của người dùng. Sự ổn định được đảm bảo bởi giá trị của các tài sản truyền hình cáp, trong khi nền tảng công nghệ được duy trì thông qua các đợt nâng cấp cơ sở hạ tầng có mục tiêu.

GCI Liberty Inc. - Nợ trên vốn GLIBK (giai đoạn 16.07.2025 - 29.10.2026)
Sản phẩm của thương hiệu GCI Liberty Inc

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ ngắn hạn và nợ dài hạn chia cho tổng vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của tổ chức phát hành vào các khoản vay bên ngoài. Đối với GCI Liberty Inc (GLIBK), sự phụ thuộc vận hành cao vào các nhà thầu lắp đặt mạng đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ gánh nặng nợ. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá rủi ro mất khả năng thanh toán. Xu hướng tăng của đường biểu diễn này báo hiệu rủi ro tín dụng ngày càng tăng đối với doanh nghiệp.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

CSCO (Cisco) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ANET|Nợ trên vốn chủ sở hữu Equinix Corp EQIX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Crown Castle REIT (CCI)|UI: Tổng nợ trên tổng vốn|ERIC - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ciena CIEN|Lumentum Holdings (LITE) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|QRVO (Qorvo Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BDC (Belden Wire & Cable) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu AD (Array Digital Infrastructure)|Nợ trên vốn CALX|CommScope (COMM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EXTR (Extreme Networks Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu VIAV (Viavi Solutions Corp)|21Vianet - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu AAOI (Applied Optoelectronics)|NTCT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BELFB (Bel Fuse)|MaxLinear Inc (MXL) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn DGII|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Radware Security|GLIBA (GCI Liberty Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn adtran.com ADTN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ribbon Communications Inc.|Clearfield Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ALLT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ATEX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Lightwave Logic, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|AudioCodes (AUDC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Ceragon|Nợ trên vốn chủ sở hữu Magnachip Semiconductor Corporation|Silicom Limited - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn AMPG (amplitechinc.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FatPipe|RFIL - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Optical Cable Corporation OCC|Asia Pacific Wire & Cable Corporation (APWC) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IQST|Nợ trên vốn PicoCELA|PRSO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có actelis.com|DZSI (DZS Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn INFN (infinera.com)|JNPR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Luna Corp LUNA|MINM: Tổng nợ trên tổng vốn|MYNA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn GLBAV (GCI Liberty)|GLBKV (GCI Liberty, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband, Corp.