GMS Tổng nợ trên tổng vốn GMS Inc

GMS (GMS Building Products) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá lịch sử trên GURU.Markets giúp đánh giá chiến lược của GMS Inc. (GMS) trong việc chiếm lĩnh thị phần thông qua các thương vụ sáp nhập và tập trung vào cải tạo văn phòng, nơi chỉ số này đang ở mức 1.16. GMS Inc. (GMS) tạo ra doanh thu từ việc cung cấp các hệ thống hoàn thiện và kim loại cho phân khúc nhà ở và thương mại. Sự ổn định trong kinh doanh dựa trên cơ sở hạ tầng kho bãi phát triển và các liên kết trực tiếp với nhà máy, giúp loại bỏ những gián đoạn về logistics.

GMS Inc (GMS): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 20.09.2025
Hàng hóa chủ lực của GMS Inc

Tính chu kỳ cao của thị trường xây dựng và sự nhạy cảm của GMS Inc. (GMS) đối với lãi suất thế chấp khiến việc kiểm soát gánh nặng nợ trở nên then chốt cho sự bền vững của doanh nghiệp. Việc phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty cho phép đánh giá tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc bảng cân đối kế toán, trong đó việc vượt quá định mức đòn bẩy báo hiệu rủi ro thiếu hụt dòng tiền, trong khi một con số vừa phải sẽ xác nhận độ tin cậy tài chính của tài sản.

Phân tích các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|FAST (Fastenal Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn VMC (Vulcan Materials Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|Nợ trên vốn chủ sở hữu amrize.com AMRZ|Masco (MAS) - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CEMEX SAB de CV - Tổng nợ trên tổng vốn|QXO (QXO Inc) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning (OC)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu topbuild.com|JHX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Mueller Industries Inc MLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Advanced Drainage Systems Inc|Core and Main - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Armstrong World Industries|MHK: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Simpson Strong-Tie SSD|EXP (Eagle Materials Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu VMI (Valmont Industries Inc)|Nợ trên vốn UFP Corp|Tổng nợ trên tổng vốn Trex Company, Inc. TREX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu uslm.com USLM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PATK (Patrick Industries, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|BCC: Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC (masterbrand.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ROCK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Janus International Corp|APOG: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn LOMA (Loma Negra Group)|Quanex Building Products - Nợ trên vốn chủ sở hữu|cementospacasmayo.com.pe - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu ASPN (Aspen Aerogels, Inc.)|JELD-WEN Holding, Inc. (JELD) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu L. B. Foster Company FSTR|Smith-Midland Corporation (SMID) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APT: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NWGL|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd WXM|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu aehltd.com (AEHL)|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|CAPS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AZEK (AZEK Company)|BECN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn DXYN (thedixiegroup.com)|SUM (Summit Materials Inc.) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WIRE