MHK Tổng nợ trên tổng vốn Mohawk Industries, Inc.

Biểu tượng và logo thương hiệu của Mohawk Industries, Inc. (MHK)

Biểu đồ trực quan hóa giá trên GURU.Markets, công cụ hỗ trợ định giá tài sản cơ bản, cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Mohawk Industries, Inc. (MHK) là 0.30. Mohawk Industries, Inc. (MHK) độc lập quản lý hoạt động sản xuất sàn nhà và chỉ mua các nguồn lực cần thiết. Thương hiệu này được công nhận là đơn vị dẫn đầu toàn cầu, nổi tiếng về chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm. Mặc dù có danh mục sản phẩm đa dạng, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc nặng nề vào hoạt động cho vay thế chấp và tình trạng chung của thị trường nhà ở.

mohawkind.com (MHK): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Mohawk Industries, Inc.

Đối với doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất sàn bền vững, Mohawk Industries, Inc. (MHK), biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là chỉ số cho sự cân bằng giữa việc mở rộng và ổn định tài chính. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng vốn vay trên vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá đòn bẩy của công ty và rủi ro phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài.

Đối thủ cạnh tranh của Mohawk Industries, Inc. (MHK)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|QXO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BLD (topbuild.com)|Tổng nợ trên tổng vốn JHX|Mueller Industries Inc (MLI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNM|AWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SSD|Eagle Materials (EXP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Valmont Industries - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apogee Corp (APOG)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Loma Negra Group LOMA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Quanex Building Products NX|cementospacasmayo.com.pe (CPAC) - Nợ trên vốn|Aspen Aerogels, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JELD (JELD-WEN Holding, Inc.)|FSTR: Tổng nợ trên tổng vốn|Smith-Midland Corporation (SMID) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group Ltd (NWGL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|Tổng nợ trên tổng vốn aehltd.com (AEHL)|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CAPS|AZEK Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn becn.com BECN|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SUM|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn