Titan Cement America (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của titanamerica.com (TTAM)

Titan America SA (TTAM) sở hữu một mạng lưới các mỏ đá và nhà máy xi măng tại miền Đông Hoa Kỳ, đảm bảo hậu cần ổn định. Biểu đồ giá của Titan America SA (TTAM) cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.56, khẳng định vị thế là trụ cột công nghiệp của cơ sở hạ tầng Hoa Kỳ với sự tin tưởng tuyệt đối từ các đối tác. Các nhà phát triển đánh giá cao thương hiệu này nhờ chất lượng sản phẩm và việc thực hiện các tiêu chuẩn môi trường trong sản xuất vật liệu nặng.

TTAM: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Titan America 08.02.2025 - 29.10.2026
Thành phẩm của Titan America Corp

Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ bên ngoài. Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, được phản ánh qua chỉ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, cho thấy hiệu quả huy động vốn của cấu trúc tích hợp theo chiều dọc của Titan America (TTAM), đơn vị kiểm soát toàn bộ chu kỳ sản xuất vật liệu xây dựng tại Bờ Đông Hoa Kỳ.

Các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST (Fastenal Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM (Martin Marietta Materials)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn amrize.com (AMRZ)|MAS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu QXO|OC (Owens Corning) - Tổng nợ trên tổng vốn|topbuild.com (BLD) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu James Hardie (JHX)|Mueller Industries Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WMS (Advanced Drainage Systems Inc)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Core and Main|AWI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MHK (mohawkind.com)|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu EXP (Eagle Materials Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|UFPI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trex Company, Inc. (TREX)|GMS - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn USLM (U.S. Lime & Minerals)|PATK: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TGLS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BCC - Tổng nợ trên tổng vốn|ATKR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu masterbrand.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ROCK|JBI (Janus International Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apogee Corp (APOG)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Loma Negra Group|Quanex Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CPAC (cementospacasmayo.com.pe)|Aspen Aerogels, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn JELD-WEN Holding, Inc. JELD|FSTR (L. B. Foster Company) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SMID: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|APT (Alpha Pro Tech, Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Nature Wood Group Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|aehltd.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CAPS|AZEK Company - Tổng nợ trên tổng vốn|BECN - Tổng nợ trên tổng vốn|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Summit Materials Inc.|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn