Dow Inc. (DOW) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

dow.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành DOW

Dow Inc. (DOW) đang nỗ lực tối đa hóa hiệu suất sử dụng công suất để tối ưu hóa chi phí nguyên liệu thô, điều này đóng vai trò then chốt trong bối cảnh chi phí cố định ở mức cao. Doanh thu của gã khổng lồ công nghệ này dựa trên việc cung cấp polymer cho phân khúc B2B, nơi lợi nhuận biến động theo chênh lệch giá thị trường. Biểu đồ giá này phản ánh xu hướng thị trường của tài sản với giá trị là 1.14. Vị thế là một doanh nghiệp chủ chốt của Hoa Kỳ đảm bảo cho công ty sự tin tưởng từ những người tiêu dùng vật liệu cơ bản trên toàn cầu.

Nợ dài hạn trên vốn: Dow Chemical (DOW) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Dow Inc

Đối với Dow Inc. (DOW), đơn vị có các sản phẩm polymer cơ bản đóng vai trò là nền tảng không thể thiếu cho cơ sở hạ tầng toàn cầu, sự ổn định của cấu trúc tài chính trong các giai đoạn đạt mức độ trưởng thành theo chu kỳ là vô cùng quan trọng. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng của các khoản nợ phải trả trên một năm so với vốn chủ sở hữu, điều này cho phép xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài và xác nhận độ tin cậy của tài sản.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn iff.com IFF|RPM Corp (RPM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Afton Chemical - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Axalta Coating Systems - Nợ dài hạn trên vốn|ESI (elementsolutionsinc.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Celanese Corp (CE)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SXT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Chemicals (CBT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HWKN (Hawkins, Inc.)|AVNT (avient.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FUL (H.B. Fuller)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Methanex Corp (MEOH)|WDFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CC (Chemours Co.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KWR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu purecycletech.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASH|Ingevity Corp (NGVT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IOSP|Minerals Technologies Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|sylvamo.com (SLVM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HUN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Albany International Corp (AIN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLMT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Rogers Materials|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|ECVT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NEO|REX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|TROX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wlkpartners.com WLKP|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KRO - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MATV|LXU (LSB Chemical) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Braskem S.A. (BAK)|KOP (koppers.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AdvanSix - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Orion Engineered Carbons (OEC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|ADUR (Aduro Clean Technologies Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Magnera Corp (MAGN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn clearwaterpaper.com (CLW)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Corporation)|FSI (flexiblesolutions.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn 5E Advanced Materials Inc (FEAM)|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ORGN (Origin Materials, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|NTIC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LanzaTech Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YMAT|New Era Helium Inc (NUAI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BSLK|bionexusgenelab.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources, Inc GURE|CN Energy Group Inc. (CNEY) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ALTM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|danimerscientific.com (DNMR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Graphex Group|SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|IZTC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn