PPG Industries (PPG) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

PPG Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành PPG

PPG Industries, Inc. (PPG) cho thấy sự phụ thuộc cao vào tốc độ tăng trưởng của ngành xây dựng toàn cầu và ngành công nghiệp ô tô, với đỉnh điểm doanh số rõ rệt vào mùa hè. Biểu đồ định giá thị trường của công ty cho thấy giá trị là 0.80. Doanh nghiệp hiện đang trải qua giai đoạn ổn định, khi sự sụt giảm trong phân khúc nhà ở được bù đắp bởi các đơn hàng từ các nhà sản xuất máy bay. Doanh thu của nhà cung cấp chất phủ toàn cầu này phụ thuộc vào nhu cầu hàng không vũ trụ và chi phí của các thành phần hóa học.

Nợ dài hạn trên vốn: PPG Industries (PPG) cho 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi PPG Industries

Chỉ số này xác định sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành bằng cách đo lường tỷ trọng của các khoản nợ có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Thông qua việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá rủi ro đòn bẩy của PPG Industries, Inc. (PPG) trong bối cảnh biến động giá hàng hóa và các hạn chế địa chính trị, những yếu tố có thể thắt chặt biên lợi nhuận và gây khó khăn cho việc thanh toán các khoản vay dài hạn trong những giai đoạn xảy ra chiến tranh thương mại.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|DOW - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LyondellBasell - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn iff.com IFF|RPM Corp (RPM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ENTG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUZ|WLK (westlake.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Albemarle Corporation (ALB)|ICL (Israel Chemicals) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Afton Chemical - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eastman Kodak Chemical (EMN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|AXTA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu ESI|Sociedad Química y Minera de Chile (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CE (Celanese Corp)|SXT (Sensient Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|CBT - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HWKN (Hawkins, Inc.)|AVNT (avient.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FUL (H.B. Fuller)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Methanex Corp (MEOH)|WDFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CC (Chemours Co.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KWR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PCT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASH|Nợ dài hạn trên vốn Ingevity Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Minerals Technologies Corp|Daqo New Energy Corp. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SLVM (sylvamo.com)|HUN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AIN (Albany International Corp)|CLMT: Nợ dài hạn trên vốn|ROG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ecovyst.com ECVT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics (NEO)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp|ASP Isotopes Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TROX|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wlkpartners.com WLKP|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KRO|MATV (Mativ Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LSB Chemical (LXU)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BAK (Braskem S.A.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn koppers.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AdvanSix ASIX|OEC (Orion Engineered Carbons) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RYAM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADUR|MAGN: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu clearwaterpaper.com CLW|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Nợ dài hạn trên vốn FF|FSI (flexiblesolutions.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|5E Advanced Materials Inc (FEAM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NTIC: Nợ dài hạn trên vốn|LNZA - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|New Era Helium Inc (NUAI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BGLC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources, Inc GURE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNEY|ALTM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn danimerscientific.com|glatfelter.com (GLT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu GRFX (Graphex Group)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|Invizyne Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu