WDFC WD-40 Company Inc.: Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty WD-40 Company (WDFC)

WD-40 Company (WDFC) đang triển khai các phương pháp phun tiên tiến và phát triển các loại hóa chất chuyên dụng để bảo trì thiết bị. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên hệ thống đơn sản phẩm toàn cầu, nơi mức độ nhận diện thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường B2B/B2C ngăn cản khách hàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Biểu đồ giá cổ phiếu theo chỉ số 0.32 phản ánh sự phụ thuộc vào một thương hiệu duy nhất và sự biến động của chi phí nguyên liệu thô cũng như bao bì.

WDFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WD-40 Corp trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu WD-40

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính dài hạn và khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc bên ngoài. Một phân tích về cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu xác nhận sự thận trọng ở mức vừa phải của WD-40 Company (WDFC), điều này cho phép doanh nghiệp tài trợ ổn định cho các nâng cấp sản xuất thân thiện với môi trường và quá trình chuyển đổi sang nhôm tái chế mà không gặp rủi ro về gánh nặng tín dụng quá mức.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Linde PLC|Air Products & Chemicals (APD) - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn DuPont Corp (DD)|IP: Nợ dài hạn trên vốn|PPG Paints - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|DOW: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LYB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn|RPM (RPM Group) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ENTG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn suzano.com.br (SUZ)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn ALB (Albemarle Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ICL Group Ltd.|NEU - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|EMN (Eastman Chemical) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|axalta.com (AXTA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ESI (Element Solutions) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM S.A. (SQM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Celanese Corp. (CE)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc. (SXT)|CBT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|hawkinsinc.com - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Avient (AVNT)|FUL - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Methanex Corp. (MEOH)|CC - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|KWR (Quaker Chemical) - Nợ dài hạn trên vốn|PCT (purecycletech.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASH (Ashland)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NGVT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Technologies Corp)|Daqo New Energy Corp. (DQ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu sylvamo.com SLVM|Huntsman - Nợ dài hạn trên vốn|AIN: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calumet Specialty|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Rogers Materials|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SCL (Stepan Company)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ecovyst.com (ECVT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NEO (NeoGenomics)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu REX American Resources Corp (REX)|ASPI - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Tronox Corp TROX|Nợ dài hạn trên vốn Ferroglobe PLC|WLKP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CMP (Compass Minerals International) - Nợ dài hạn trên vốn|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn MATV|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LSB Chemical|Braskem S.A. (BAK) - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn koppers.com (KOP)|ASIX: Nợ dài hạn trên vốn|Orion Engineered Carbons - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|RYAM: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ADUR - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Magnera Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CLW (clearwaterpaper.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|TG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FSI (flexiblesolutions.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Alto Ingredients|FEAM - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|TSE (Trinseo Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NTIC (Northern Technologies International Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LanzaTech Corp (LNZA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn J-Star Holding Co., Ltd. (YMAT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn New Era Helium Inc (NUAI)|BSLK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|bionexusgenelab.com - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Gulf Resources, Inc (GURE)|CNEY - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Livent (ALTM)|DNMR - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|GLT (glatfelter.com) - Nợ dài hạn trên vốn|GRFX (Graphex Group) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn IZTC