Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo Solar (DQ)

Biểu tượng và logo thương hiệu của Daqo New Energy Corp. (DQ)

Biểu đồ giá hiện tại của Daqo New Energy Corp. (DQ) đóng vai trò là một chỉ số về hiệu quả kinh doanh, kết hợp giữa các đối tác chiến lược với những nhà sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời và việc vận hành các lò phản ứng ở công suất tối đa cùng với việc nâng cấp hệ thống lọc. Chỉ số hiện tại đang ở mức 0.00. Rào cản gia nhập thị trường cao được thúc đẩy bởi chi phí xây dựng nhà máy khổng lồ và yêu cầu phải tiếp cận được nguồn điện giá rẻ, điều này ngăn chặn sự xuất hiện của các đối thủ mới.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo (DQ): cho giai đoạn 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của dqsolar.com

Tỷ lệ này so sánh khối lượng nợ phải trả có thời hạn trên một năm với giá trị vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ tự chủ tài chính và rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp. Đối với Daqo New Energy Corp. (DQ), đơn vị có doanh thu phụ thuộc vào nhu cầu polysilicon trong năng lượng mặt trời, lịch sử tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự cân bằng giữa các khoản đầu tư vào năng lực sản xuất và khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Linde PLC LIN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals (APD)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DuPont Corp DD|Nợ dài hạn trên vốn IP (International Paper)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PPG Paints (PPG)|DOW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|IFF (International Flavors & Fragrances) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Entegris, Inc.|SUZ: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WLK (Westlake)|ALB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ICL (ICL Group Ltd.)|NEU: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Eastman Chemical - Nợ dài hạn trên vốn|AXTA - Nợ dài hạn trên vốn|Element Solutions (ESI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SQM S.A. SQM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Celanese Corp.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc. SXT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CBT (Cabot Corporation)|HWKN (hawkinsinc.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Avient AVNT|FUL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Methanex Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn WD-40 Company Inc.|CC (The Chemours Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu quakerhoughton.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PCT|ASH: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NGVT|IOSP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Minerals Technologies MTX|SLVM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Huntsman - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Albany International Corp|Calumet Specialty (CLMT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Rogers Materials - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|ECVT - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NEO (NeoGenomics)|REX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ASP Isotopes Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TROX|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|wlkpartners.com (WLKP) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kronos Worldwide Inc (KRO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mativ Corp|LXU: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Braskem S.A. (BAK)|KOP: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AdvanSix - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Orion Engineered Carbons (OEC)|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|ADUR (Aduro Clean Technologies Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Magnera Corp (MAGN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu clearwaterpaper.com CLW|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Nợ dài hạn trên vốn FF|FSI (flexiblesolutions.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|5E Advanced Materials Inc (FEAM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NTIC: Nợ dài hạn trên vốn|LNZA - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|New Era Helium Inc (NUAI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BGLC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources, Inc GURE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNEY|ALTM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn danimerscientific.com|GLT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GRFX|SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Invizyne Corp