FSI - Nợ phải trả dài hạn trên vốn Flexible Solutions International

Biểu trưng chính thức của công ty Flexible Solutions International, Inc. (FSI)

Các báo giá thị trường hiện tại cho Flexible Solutions (FSI) được trực quan hóa dưới đây bổ sung cho dữ liệu về hoạt động ổn định của các nhà máy eco-polymer, nơi thiết bị đang vận hành mà không gặp gián đoạn. Flexible Solutions (FSI) tạo ra doanh thu từ việc cung cấp các hợp chất giữ ẩm cho đất và làm sạch giếng, đạt mức chỉ số 0.19. Việc phát triển kinh doanh dựa trên việc chiếm lĩnh các phân khúc ngách của thị trường nông nghiệp và mở rộng quy mô dài hạn về khối lượng sản xuất cho các chất phản ứng tiết kiệm nước.

Flexible Solutions International (FSI): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Flexible Solutions International

Tỷ lệ này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với tổng vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của cấu trúc tài chính vào các khoản vay dài hạn. Bằng cách phân tích xu hướng nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định tài chính của Flexible Solutions (FSI), nơi mức đòn bẩy vừa phải cho phép mở rộng quy mô công suất sản xuất của nhà máy mà không làm ảnh hưởng đến biên lợi nhuận cao từ các công thức phân hủy sinh học độc đáo của công ty.

Flexible Solutions cạnh tranh với ai

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Linde PLC|Air Products & Chemicals - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DD (DuPont Corp)|International Paper - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PPG Paints PPG|Nợ dài hạn trên vốn DOW (Dow)|LYB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn RPM Group|Entegris, Inc. (ENTG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SUZ|Westlake (WLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Albemarle Corp ALB|ICL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ethyl Corporation NEU|Nợ dài hạn trên vốn Eastman Chemical|AXTA: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Element Solutions (ESI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM S.A. (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn CE (Celanese Corp.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc. (SXT)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Corporation CBT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn hawkinsinc.com (HWKN)|Nợ dài hạn trên vốn AVNT|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn HB Fuller FUL|MEOH - Nợ dài hạn trên vốn|WDFC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Chemours Company (CC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|quakerhoughton.com (KWR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn PCT (PureCycle Technologies, Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ashland Inc (ASH)|Ingevity Corp. (NGVT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IOSP (Innospec Specialties)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MTX|dqsolar.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SLVM (Sylvamo) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Albany International Inc. (AIN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Calumet Corp|ROG (Rogers Corporation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn stepan.com (SCL)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ecovyst|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn NeoGenomics Inc (NEO)|Nợ dài hạn trên vốn REX|ASP Isotopes Group - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|TROX (Tronox Holdings plc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GSM: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake Chemical Partners LP|CMP (Compass Minerals International, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KRO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SWM International|LXU - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu BAK (braskem.com.br)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KOP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn AdvanSix Inc ASIX|Nợ dài hạn trên vốn OEC (Orion SA)|RYAM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ADUR (Aduro Clean Technologies) - Nợ dài hạn trên vốn|magnera.com (MAGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLW - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Tredegar Corp.|Core Molding - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FF (FutureFuel Chemical Company)|Alto Ingredients - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 5E Advanced Materials Inc FEAM|Nợ dài hạn trên vốn TSE (Trinseo Corp)|ORGN: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Northern Technologies International Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LanzaTech Corp|J-Star Holding Co., Ltd. (YMAT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BSLK|BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Gulf Resources Inc. GURE|CNEY: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Arcadium Lithium PLC ALTM|Nợ dài hạn trên vốn Danimer Scientific|GLT: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|graphexgroup.com (GRFX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn IZTC (Invizyne)