Sociedad Quimica y Minera (SQM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

sqm.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành SQM

Biểu đồ giá hàng ngày này của Sociedad Quimica y Minera (SQM) phản ánh động lực của một công ty với chỉ số 0.81. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào nguồn cung toàn cầu về i-ốt, lithium và hóa chất nông nghiệp. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi việc phát triển các phương pháp lọc nước muối sạch cho pin. Trong khi đó, tài sản tại Chile này đang đối mặt với rủi ro quốc hữu hóa về chính trị, mặc dù nhu cầu từ phương Tây đối với quá trình chuyển đổi năng lượng giúp duy trì doanh số bán sản phẩm ổn định.

Nợ dài hạn trên vốn: Chemical and Mining Company of Chile (SQM) cho 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi SQM SA

Để giảm thiểu rủi ro trong những giai đoạn biến động, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm trong tổng cấu trúc vốn, sử dụng việc theo dõi tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu để xác định sự ổn định tài chính. Chỉ số này làm rõ mức độ mà việc phát triển cơ sở hạ tầng thâm dụng vốn để vận chuyển lithium và phân bón từ các vùng xa xôi phụ thuộc vào vốn vay thay vì nguồn lực tự có của Sociedad Quimica y Minera (SQM).

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|EMN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn axalta.com AXTA|Element Solutions (ESI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Celanese Corp (CE)|SXT (Sensient Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Chemicals (CBT)|Nợ dài hạn trên vốn HWKN|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn avient.com|Nợ dài hạn trên vốn FUL (H.B. Fuller)|Methanex Corp (MEOH) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|WD-40 Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CC (Chemours Co.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|KWR: Nợ dài hạn trên vốn|purecycletech.com (PCT) - Nợ dài hạn trên vốn|ASH (Ashland) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn NGVT (Ingevity Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IOSP (Innospec Corp)|MTX (Minerals Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Daqo New Energy Corp. DQ|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu sylvamo.com|HUN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AIN - Nợ dài hạn trên vốn|CLMT: Nợ dài hạn trên vốn|ROG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stepan Company|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ecovyst.com (ECVT)|Nợ dài hạn trên vốn NEO|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp|Nợ dài hạn trên vốn ASPI (ASP Isotopes Corp)|TROX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|WLKP - Nợ dài hạn trên vốn|CMP (Compass Minerals International) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Kronos Worldwide Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MATV|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LSB Chemical LXU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BAK (Braskem S.A.)|KOP (koppers.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AdvanSix ASIX|OEC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Aduro Clean Technologies Corp ADUR|Magnera Corp (MAGN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CLW|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Core Molding Technologies Inc. CMT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation (FF)|FSI (flexiblesolutions.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|Nợ dài hạn trên vốn 5E Advanced Materials Inc FEAM|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Origin Materials, Inc. ORGN|Northern Technologies International Corp. (NTIC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LanzaTech Corp LNZA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu New Era Helium Inc (NUAI)|Nợ dài hạn trên vốn BSLK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu bionexusgenelab.com BGLC|Nợ dài hạn trên vốn GURE (Gulf Resources, Inc)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNEY|Livent - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn danimerscientific.com|glatfelter.com (GLT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Graphex Group|SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Invizyne Corp (IZTC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn