H.B. Fuller Company (FUL) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

hbfuller.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành FUL

Biểu đồ về định giá thị trường của H.B. Fuller Company (FUL) trên nền tảng GURU.Markets, nơi chỉ số này đang ở mức 0.92, cho thấy vị thế của một nhà cung cấp chất trám toàn cầu với chiến lược đa dạng hóa trên nhiều lĩnh vực kinh tế nhằm bù đắp cho sự biến động của chi phí nguồn lực. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc phát triển các hợp chất siêu bền và an toàn với môi trường, vốn đóng vai trò then chốt trong việc lắp ráp các thiết bị điện tử và phương tiện vận tải. Khả năng thích ứng logistics cao cho phép công ty vượt qua các rủi ro địa chính trị một cách hiệu quả và mở rộng sự hiện diện tại các khu vực thân thiện.

Nợ dài hạn trên vốn: H.B. Fuller Co. (FUL) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi H.B. Fuller Corp

Với tư cách là đơn vị dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất keo công nghiệp, H.B. Fuller Company (FUL) dựa trên một mô hình phát triển thận trọng, điều này được phản ánh qua tỷ trọng các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn của công ty. Tỷ lệ này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu ròng, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ dài hạn từ bên ngoài.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Eastman Chemical - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AXTA (axalta.com)|ESI (Element Solutions) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|CE (Celanese Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SXT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CBT (Cabot Corporation)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn hawkinsinc.com|Avient - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MEOH|WD-40 Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CC|KWR (Quaker Chemical) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|purecycletech.com (PCT) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ashland|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NGVT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Corp (IOSP)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Technologies Corp)|Nợ dài hạn trên vốn DQ (Daqo New Energy Corp.)|sylvamo.com (SLVM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HUN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AIN (Albany International Corp)|CLMT (Calumet Specialty) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Rogers Materials - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ecovyst.com (ECVT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NeoGenomics (NEO)|REX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|TROX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GSM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu WLKP|CMP: Nợ dài hạn trên vốn|Kronos Worldwide Inc (KRO) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mativ Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn LXU (LSB Chemical)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BAK (Braskem S.A.)|KOP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ASIX (AdvanSix)|OEC (Orion Engineered Carbons) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RYAM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ADUR - Nợ dài hạn trên vốn|Magnera Corp (MAGN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLW (clearwaterpaper.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc. (CMT)|Nợ dài hạn trên vốn FF|FSI (flexiblesolutions.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALTO (Alto Ingredients)|5E Advanced Materials Inc (FEAM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Origin Materials, Inc. (ORGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NTIC: Nợ dài hạn trên vốn|LNZA - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|New Era Helium Inc (NUAI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BGLC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources, Inc GURE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNEY|ALTM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn danimerscientific.com|GLT: Nợ dài hạn trên vốn|Graphex Group - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SLCA|Invizyne Corp (IZTC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn