CMP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn Compass Minerals

Biểu trưng chính thức của công ty compassminerals.com (CMP)

Compass Minerals (CMP) là một cái tên được ưa chuộng toàn cầu trong lĩnh vực khai thác khoáng sản với hệ thống phân phối muối toàn diện, điều này đã được xác nhận bởi diễn biến giá của công ty hiển thị trên biểu đồ. Chỉ số hiện đang ở mức 2.77. Trong khi đó, kết quả tài chính đang bị hạn chế bởi chi phí vận tải đắt đỏ và rủi ro từ những mùa đông ấm áp. Ban lãnh đạo hiện đang nỗ lực tối ưu hóa sản xuất và giảm nợ để khôi phục niềm tin đã mất của cổ đông sau một cuộc thay đổi nhân sự cấp cao.

Compass Minerals Corp (CMP): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Compass Minerals Co.

Chỉ số này đo lường tỷ trọng nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá đòn bẩy tài chính và sự ổn định trong cấu trúc huy động vốn của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích biến động của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, các nhà đầu tư xác định sự cân bằng giữa rủi ro vỡ nợ và tiềm năng mở rộng của Compass Minerals (CMP) với tư cách là nhà cung cấp chính các khoáng sản thiết yếu cho an toàn giao thông đường bộ và lĩnh vực nông nghiệp.

Compass Minerals cạnh tranh với ai

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Linde PLC|Air Products & Chemicals - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DD (DuPont Corp)|International Paper - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PPG Paints PPG|Nợ dài hạn trên vốn DOW (Dow)|LYB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|International Flavors & Fragrances - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn RPM Group|Entegris, Inc. (ENTG) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SUZ|Westlake (WLK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Albemarle Corp ALB|ICL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ethyl Corporation NEU|EMN: Nợ dài hạn trên vốn|AXTA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ESI|SQM (SQM S.A.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SXT|CBT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu hawkinsinc.com (HWKN)|Nợ dài hạn trên vốn AVNT (Avient)|HB Fuller - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MEOH (Methanex Corp.)|WDFC: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|The Chemours Company - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn quakerhoughton.com|PCT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ASH|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NGVT (Ingevity Corp.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Innospec Specialties (IOSP)|Nợ dài hạn trên vốn MTX|dqsolar.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Sylvamo (SLVM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HUN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AIN|CLMT (Calumet Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ROG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn stepan.com|Nợ dài hạn trên vốn ECVT|Nợ dài hạn trên vốn NEO (NeoGenomics Inc)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu REX Ethanol REX|ASP Isotopes Group - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TROX (Tronox Holdings plc)|GSM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|WLKP (Westlake Chemical Partners LP) - Nợ dài hạn trên vốn|KRO (Kronos Worldwide Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MATV|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LXU|BAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu koppers.com (KOP)|AdvanSix - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Orion Engineered Carbons OEC|Nợ dài hạn trên vốn Rayonier AM (RYAM)|ADUR - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MAGN|CLW (clearwaterpaper.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies Inc.|FF (FutureFuel Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FSI (flexiblesolutions.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ALTO|FEAM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trinseo Corp TSE|ORGN: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northern Technologies International Corp. NTIC|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LanzaTech Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YMAT (J-Star Holding Co., Ltd.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn boltthreads.com|Nợ dài hạn trên vốn BGLC (BioNexus Gene Lab Corp.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GURE (Gulf Resources Inc.)|CNEY: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Arcadium Lithium PLC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|DNMR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu graphexgroup.com (GRFX)|U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IZTC (Invizyne) - Nợ dài hạn trên vốn