Rogers Corporation (ROG) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

rogerscorp.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành ROG

Rogers Corporation (ROG) tạo ra doanh thu từ việc cung cấp các chất đàn hồi chuyên dụng và chất nền bảng mạch in, vốn đang có nhu cầu cao trong phân khúc xe điện và truyền thông. Biểu đồ giá phản ánh diễn biến giao dịch này cho thấy chỉ số ở mức 0.01, trong bối cảnh công ty bù đắp các lệnh trừng phạt từ Trung Quốc bằng sự tăng trưởng của các đơn hàng quốc phòng tại Mỹ. Sự nhạy cảm cao đối với các cú sốc vĩ mô và sự phụ thuộc vào chu kỳ sản xuất chip khiến doanh nghiệp công nghệ cao này dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động của thị trường.

Nợ dài hạn trên vốn: Rogers Advanced Electronics (ROG) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Rogers Materials

Việc lựa chọn tổ chức phát hành dựa trên các yếu tố cơ bản đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ mức nợ thông qua hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Biểu đồ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này đo lường tỷ trọng của các khoản vay có thời hạn đáo hạn trên một năm, điều này đóng vai trò then chốt đối với Rogers Corporation (ROG) khi tài trợ cho các bằng sáng chế tốn kém và giữ chân các chuyên gia hóa học vật liệu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự ổn định tài chính của công ty trong lĩnh vực điện tử.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|EMN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AXTA (axalta.com)|Element Solutions (ESI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn SQM S.A. (SQM)|CE (Celanese Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|SXT - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn CBT|HWKN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Avient AVNT|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FUL|MEOH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn WD-40 Company Inc. WDFC|CC (The Chemours Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|quakerhoughton.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|PCT (PureCycle Technologies, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ashland Inc (ASH)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ingevity Corp. (NGVT)|IOSP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Minerals Technologies MTX|Hệ số nợ dài hạn trên vốn DQ|SLVM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu HUN|Albany International Inc. (AIN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Calumet Corp (CLMT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stepan Company|ECVT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NEO|Nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp (REX)|ASP Isotopes Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn TROX (Tronox Corp)|Ferroglobe PLC - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wlkpartners.com WLKP|Compass Minerals International (CMP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kronos Worldwide Inc (KRO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mativ Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn LXU (LSB Chemical)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Braskem S.A. (BAK)|KOP (koppers.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AdvanSix ASIX|Orion Engineered Carbons (OEC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Aduro Clean Technologies Corp (ADUR)|MAGN: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu clearwaterpaper.com|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|CMT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FF|FSI - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Alto Ingredients ALTO|FEAM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Trinseo Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Origin Materials, Inc. ORGN|Northern Technologies International Corp. (NTIC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LNZA - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu YMAT|NUAI (New Era Helium Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bolt Projects (BSLK)|BGLC (bionexusgenelab.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Gulf Resources, Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CN Energy Group Inc. (CNEY) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ALTM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn DNMR (danimerscientific.com)|glatfelter.com (GLT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Graphex Group (GRFX)|SLCA (U.S. Silica Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|IZTC - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu