Quaker Chemical (KWR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

quakerhoughton.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành KWR

Quaker Chemical (KWR) hiện đang triển khai các hệ thống trộn chất lỏng tự động và giám sát tình trạng dựa trên AI, khiến xu hướng thị trường của tài sản này trên GURU.Markets, như được hiển thị trên biểu đồ giá này, trở thành một công cụ theo dõi giá trị. Quaker Chemical đang phát triển các công thức phân hủy sinh học cho ngành hàng không và ô tô, trong khi các giải pháp chuyên dụng của công ty giúp giảm thiểu sự mài mòn thiết bị trong lĩnh vực luyện kim. Chỉ số hiện tại đứng ở mức 0.69.

Nợ dài hạn trên vốn: Quaker Chemical Corp (KWR) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Quaker Chemical Corp.

Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu xác định mức độ rủi ro tài chính bằng cách so sánh các khoản vốn vay có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu để đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính. Đối với Quaker Chemical , đơn vị có các sản phẩm đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực gia công kim loại, tỷ lệ đòn bẩy dài hạn này chứng minh khả năng mở rộng quy mô kinh doanh B2B của công ty mà không làm ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.

Các công ty cạnh tranh

LIN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APD|DD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Paper IP|PPG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dow - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn LyondellBasell Industries N.V. LYB|International Flavors & Fragrances (IFF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENTG|SUZ (suzano.com.br) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westlake (WLK)|ALB (Albemarle Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ICL Group Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ethyl Corporation (NEU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|EMN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu axalta.com (AXTA)|ESI (Element Solutions) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SQM S.A. (SQM) - Nợ dài hạn trên vốn|CE (Celanese Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Sensient Technologies Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabot Corporation (CBT)|Nợ dài hạn trên vốn hawkinsinc.com (HWKN)|Nợ dài hạn trên vốn AVNT (Avient)|HB Fuller (FUL) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|MEOH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WDFC (WD-40 Company Inc.)|CC (The Chemours Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|purecycletech.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ASH (Ashland) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ingevity Corp (NGVT)|Nợ dài hạn trên vốn IOSP|MTX (Minerals Technologies Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DQ (Daqo New Energy Corp.)|sylvamo.com (SLVM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HUN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Albany International Corp (AIN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLMT: Nợ dài hạn trên vốn|ROG - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SCL (Stepan Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ecovyst.com (ECVT)|Nợ dài hạn trên vốn NEO|Nợ dài hạn trên vốn REX American Resources Corp (REX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASP Isotopes Corp ASPI|Tronox Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GSM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WLKP - Nợ dài hạn trên vốn|CMP (Compass Minerals International) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kronos Worldwide Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mativ Corp|LXU: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BAK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu koppers.com KOP|Nợ dài hạn trên vốn ASIX (AdvanSix)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn OEC|Rayonier AM - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Aduro Clean Technologies Corp|Magnera Corp (MAGN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu clearwaterpaper.com|TG (Tredegar Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Core Molding Technologies Inc. (CMT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FutureFuel Corporation (FF)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn flexiblesolutions.com|Alto Ingredients - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FEAM (5E Advanced Materials Inc)|TSE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ORGN (Origin Materials, Inc.)|NTIC (Northern Technologies International Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LanzaTech Corp (LNZA)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding Co., Ltd.|NUAI - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BSLK (Bolt Projects)|Nợ dài hạn trên vốn bionexusgenelab.com (BGLC)|Nợ dài hạn trên vốn GURE (Gulf Resources, Inc)|Nợ dài hạn trên vốn CN Energy Group Inc. CNEY|ALTM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DNMR - Nợ dài hạn trên vốn|GLT: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Graphex Group (GRFX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu U.S. Silica Holdings Inc.|IZTC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn